NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ UNG THƯ VÚ

Tại Việt Nam, ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới. Những nỗ lực nhằm nâng cao nhận thức về ung thư vú đã giúp cho phụ nữ hiểu biết hơn về yếu tố nguy cơ, triệu chứng và cách phòng ngừa ung thư vú. Dưới đây là một số thông tin về ung thư vú mà bạn cần biết.

 
Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ

1. Ung thư vú là gì?

Theo GLOBOCAN 2020, ung thư vú là loại ung thư phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nữ giới với khoảng 2.261.000 ca mắc mới và 684.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, con số này là 21.500 ca mắc mới và 9.300 người tử vong. Ung thư vú cũng có thể gặp ở nam giới với tỷ lệ 1:100 so với nữ. 

Đa số các trường hợp ung thư vú hình thành từ các tế bào biểu mô của vú. Các tế bào ung thư phát triển xâm lấn các mô vú khỏe mạnh và có thể di căn đến các hạch bạch huyết dưới cánh tay. Hạch bạch huyết là con đường chính để tế bào ung thư di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. 

2. Các yếu tố nguy cơ của ung thư vú

Trong các yếu tố nguy cơ của ung thư vú thì yếu tố tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú và đột biến gen ung thư vú là hai yếu tố nguy cơ nổi bật. 

- Tiền sử gia đình: Nguy cơ ung thư vú tăng nếu trong gia đình có người bị ung thư vú (đặc biệt mẹ hoặc chị em gái). Nếu có hơn hai người bị ung thư vú ở lứa tuổi trẻ, nguy cơ có thể tăng gấp 5-6 lần. 

- Đột biến gen ung thư vú: BRCA1 và BRCA2 là 2 gen đột biến đã biết có liên quan đến ung thư vú, ung thư buồng trứng và một số ung thư khác. Có 5-10% phụ nữ ung thư vú mang một trong 2 gen đột biến này.

Một số yếu tố nguy cơ khác bao gồm:

- Có kinh sớm: Có kinh lần đầu tiên trước 12 tuổi.

- Mãn kinh muộn: Phụ nữ sau 55 tuổi chưa có dấu hiệu mãn kinh.

- Sinh con muộn hoặc không mang thai: Phụ nữ sinh con đầu lòng sau 30 tuổi, sinh con nhưng không cho con bú, hoặc không sinh con có nguy cơ ung thư vú cao hơn.

- Yếu tố lối sống: Béo phì, chế độ ăn giàu chất béo, hút thuốc lá và uống rượu có thể góp phần làm tăng nguy cơ bị ung thư vú. 

- Tiền sử bản thân: Viêm vú trong khi sinh đẻ hoặc bị một số bệnh vú lành tính cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú.

- Tuổi tác: Hầu hết các trường hợp ung thư vú xảy ra ở phụ nữ trên 45 tuổi, tuổi càng cao thì nguy cơ càng lớn. Tuy nhiên, ung thư vú vẫn có thể xảy ra ở những người rất trẻ.

3. Các triệu chứng ung thư vú

Ở giai đoạn đầu, ung thư vú không có triệu chứng hoặc triệu chứng nghèo nàn. Trong nhiều trường hợp, có thể sờ thấy một khối u rất nhỏ mà trước đó không có. 

Một số triệu chứng phổ biến của ung thư vú là:

- Bầu ngực nổi u nhỏ hoặc sưng tấy khác thường, có thể sưng một phần hoặc sưng toàn bộ.

- Núm vụ tụt vào trong hoặc thay đổi hình dạng.

- Cảm giác đau nhẹ như kiến cắn trong vú, giai đoạn muộn có thể căng tức khó chịu, đau do u xâm lấn.

- Da vú bong tróc, đóng vảy, trở nên sần sùi, hoặc da vú trở nên căng mọng kèm mẩn đỏ hoặc hạt li ti bất thường.

- Núm vú tiết dịch (có thể có mùi hôi) hoặc chảy máu.

- Một cục u hoặc sưng tấy khác thường dưới nách hoặc vùng thượng đòn.

Một trong số các triệu chứng trên không đủ để khẳng định là ung thư vú. Đôi khi đau ở vú hoặc một khối u ở vú có thể do u nang lành tính gây ra. Tuy nhiên, khi vú xuất hiện bất kỳ bất thường gì (mà không phải do kỳ kinh nguyệt gây ra) cũng phải đến bệnh viện để kiểm tra và làm thêm các xét nghiệm chẩn đoán.

4. Các loại ung thư vú

 
Ung thư chủ yếu hình thành trong các tiểu thùy và ống dẫn sữa của vú

Có hai loại phản ánh bản chất của ung thư vú là ung thư xâm lấn (xâm nhập) và ung thư không xâm lấn (tại chỗ). Trong khi ung thư xâm lấn lây lan từ các ống dẫn hoặc tuyến vú đến các bộ phận khác của vú, ung thư không xâm lấn ở tại một vị trí.

Hai loại này được sử dụng để mô tả các dạng ung thư vú phổ biến nhất, bao gồm:

- Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (DCIS): Là tình trạng tế bào ung thư giới hạn trong các ống dẫn trong vú và không xâm lấn vào các mô vú xung quanh.

- Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS): Là ung thư phát triển trong các tuyến sản xuất sữa của vú, chúng không xâm lấn các mô xung quanh.

- Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn (IDC): Là loại ung thư vú phổ biến nhất, bắt đầu trong các ống dẫn sữa, sau đó xâm lấn ra bên ngoài ống dẫn sữa và bắt đầu di căn sang các cơ quan và mô lân cận khác.

- Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (ILC): Tế bào ung thư phát triển trong các tiểu thùy của vú và xâm lấn vào mô lân cận.

5. Chẩn đoán ung thư vú

 
Thực hiện các xét nghiệm giúp chẩn đoán ung thư vú

Để chẩn đoán xác định ung thư vú, ngoài hỏi bệnh và khám thực thể, cần thực hiện thêm các xét nghiệm cận lâm sàng khác như:

- Chụp X-quang tuyến vú.

- Siêu âm vú và hạch vùng.

- Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú, đặc biệt là với các trường hợp không phát hiện được khối u trên chụp X-quang vú.

- Chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) khối u, hạch và các tổn thương nghi ngờ.

- Sinh thiết tổn thương (u nguyên phát, hạch, các tổn thương nghi ngờ di căn) được chỉ định để chẩn đoán mô bệnh học và đánh giá các dấu ấn sinh học.

Tùy theo trường hợp và mức độ di căn mà bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, y học hạt nhân hoặc giải phẫu bệnh, tế bào khác để chẩn đoán, theo dõi hoặc điều trị bệnh.

6. Điều trị ung thư vú

Điều trị ung thư vú phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn ung thư lúc chẩn đoán, tốc độ phát triển và xâm lấn của khối u để đưa ra phương án điều trị tốt nhất. Hầu hết các trường hợp cần điều trị phối hợp đa phương pháp bao gồm phẫu thuật, xạ trị và điều trị hệ thống.

a. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư vú phổ biến nhất, bao gồm:

- Cắt bỏ khối u giúp bảo tồn vú.

- Cắt bỏ vú một bên hoặc cả hai bên.

- Nạo vét hoặc sinh thiết hạch để loại bỏ các hạch bị xâm lấn.

- Cắt bỏ vú dự phòng bên là cắt bỏ vú khỏe mạnh còn lại trong trường hợp có nguy cơ cao sẽ bị ung thư trong tương lai.

b. Xạ trị

Xạ trị là kỹ thuật sử dụng các chùm tia bức xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư. Các phương pháp xạ trị như xạ trị chiếu ngoài, xạ trị áp sát hoặc xạ trị trong mổ.

c. Hóa trị

Hóa trị là phương pháp hiệu quả cao, mang lại nhiều lợi ích về sống thêm cho người bệnh. Nó được áp dụng cho phần lớn các bệnh nhân ung thư vú vào một thời gian nào đó, thường được sử dụng trước khi phẫu thuật để thu nhỏ khối u và giúp quá trình phẫu thuật không phải xâm lấn nhiều.

d. Điều trị nội tiết

Điều trị nội tiết được áp dụng cho các trường hợp ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính.

e. Sử dụng thuốc điều trị đích

Một số phương pháp khác sử dụng thuốc để ngăn chặn các yếu tố thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư vú. Ví dụ, protein HER2 giúp tế bào ung thư vú phát triển, do đó thuốc làm chậm quá trình sản xuất protein này sẽ giúp làm chậm sự phát triển của ung thư.

7. Cách phòng tránh ung thư vú

 
Phụ nữ nên tự khám vú hàng tháng

Mặc dù có những yếu tố nguy cơ liên quan đến gia đình hay gen đột biến không thể kiểm soát, nhưng phụ nữ có thể hạn chế nguy cơ bị ung thư vú bằng một lối sống lành mạnh, tự kiểm tra và tầm soát ung thư vú định kỳ.

Lối sống

- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.

- Tập thể dục thường xuyên.

- Duy trì cân nặng hợp lý.

- Không hút thuốc lá.

- Không uống nhiều rượu.

Tự kiểm tra vú

Mỗi người nên tự kiểm tra vú mỗi tháng một lần, vào cùng một thời điểm mỗi tháng và không rơi vào kỳ kinh nguyệt. Khi đã quen với hình dạng và trạng thái bình thường của ngực, phụ nữ có thể dễ dàng nhận ra bất kỳ sự thay đổi nào của vú như da sần sùi, sưng hoặc xuất hiện một cục u.

Tầm soát ung thư vú

Mỗi phụ nữ nên bắt đầu tầm soát ung thư vú ở tuổi 40, đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ bị ung thư vú như tiền sử gia đình có người bị ung thư vú, mang gen đột biến, có kinh sớm hoặc mãn kinh muộn, không có con hoặc có con muộn…

Tầm soát ung thư vú định kỳ có thể không ngăn ngừa được ung thư vú, nhưng nó có thể giúp phát hiện sớm ngay khi khối u còn nhỏ và chưa di căn. Việc phát hiện sớm có ý nghĩa rất quan trọng trong việc giữ tính thẩm mỹ, nâng cao hiệu quả điều trị và tăng tỷ lệ chữa khỏi ung thư vú.

Tài liệu tham khảo: 

- “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú” của Bộ Y tế (3128/QĐ-BYT ngày 17/07/2020)