TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Việc hiểu rõ tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó can thiệp kịp thời và kiểm soát hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các tiêu chuẩn chẩn đoán theo khuyến cáo mới nhất, dấu hiệu tiền đái tháo đường và những đối tượng nên chủ động tầm soát.

 

 

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo Hiệp Hội Đái tháo đường Mỹ - ADA

 Theo khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA), chẩn đoán đái tháo đường được xác định dựa trên một trong các tiêu chí sau:

1.1. Đường huyết lúc đói (Fasting Plasma Glucose - FPG)

 Đây là phương pháp phổ biến, dễ thực hiện và thường được sử dụng trong tầm soát ban đầu. Người bệnh cần nhịn ăn (chỉ được uống nước lọc) trong ít nhất 8 tiếng trước khi lấy máu xét nghiệm.

 Kết quả đường huyết lúc đói ≥ 126 mg/dL (≈ 7.0 mmol/L) được chẩn đoán mắc đái tháo đường. Trong trường hợp kết quả chưa rõ ràng hoặc không có triệu chứng điển hình, bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm lại vào ngày khác để đảm bảo tính chính xác.

 Đo đường huyết khi đói dễ thực hiện và thường được sử dụng trong tầm soát ban đầu

1.2. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)

 Đây là xét nghiệm có độ nhạy rất cao, thường được dùng để xác định các trường hợp nghi ngờ hoặc chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ. Người bệnh sẽ được uống một lượng dung dịch chứa 75g Glucose và đo lại đường huyết sau 2 giờ. Đường huyết sau 2 giờ ≥ 200 mg/dL (≈ 11.1 mmol/L) được chẩn đoán đái tháo đường.

 OGTT đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện sớm những trường hợp rối loạn đường huyết mà các xét nghiệm khác có thể bỏ sót.

 Người bệnh được yêu cầu uống dung dịch glucose và đo lại đường huyết sau 2 giờ

1.3. HbA1c (Hemoglobin A1c)

 HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng gần nhất, giúp đánh giá tổng thể tình trạng kiểm soát đường huyết của cơ thể. Người bệnh được chẩn đoán đái tháo đường khi chỉ số HbA1c ≥ 6.5%.

 Xét nghiệm này không yêu cầu người bệnh phải nhịn ăn và có giá trị dự báo biến chứng mạch máu nhỏ rất cao. Tuy nhiên, kết quả có thể bị ảnh hưởng nếu người bệnh mắc các bệnh lý về máu như huyết tán, thiếu máu hoặc bệnh huyết sắc tố.

1.4. Đường huyết bất kỳ (Random Plasma Glucose)

 Xét nghiệm này được thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, thường áp dụng cho những bệnh nhân đã có các triệu chứng kinh điển của tình trạng tăng đường huyết cấp tính.

 Nếu glucose máu ở thời điểm bất kỳ ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm theo các triệu chứng, khát nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân có thể chẩn đoán đái tháo đường. Trường hợp này có thể chẩn đoán đái tháo đường mà không cần xét nghiệm lặp lại.

2. Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền đái tháo đường

 Tiền đái tháo đường là tình trạng mức đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa chạm ngưỡng bệnh lý đái tháo đường. Đây được coi là giai đoạn "cửa sổ" cực kỳ quan trọng. Nếu phát hiện sớm ở giai đoạn này, bạn hoàn toàn có cơ hội đưa đường huyết về mức bình thường thông qua thay đổi lối sống mà chưa cần dùng đến thuốc.

 Theo ADA, bệnh nhân được chẩn đoán tiền đái tháo đường nếu có một trong ba tiêu chí sau:

 ●     Glucose máu lúc đói: Từ 100 – 125 mg/dL (5.6 – 6.9 mmol/L).

 ●     HbA1c: Từ 5.7% – 6.4%.

 ●     Nghiệm pháp dung nạp Glucose (sau 2 giờ): Từ 140 – 199 mg/dL (7.8 – 11.0 mmol/L).

 Theo nghiên cứu, nếu không can thiệp, khoảng 25% người tiền đái tháo đường sẽ tiến triển thành đái tháo đường tuýp 2 trong vòng 3–5 năm. Do đó, hãy chủ động tầm soát để nắm bắt cơ hội hồi phục duy nhất này.

 Bệnh nhân được chẩn đoán tiền đái tháo đường nếu có một trong ba tiêu chí như trên

3. Những ai nên tầm soát đái tháo đường

 Đái tháo đường thường không gây ra các triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu, khiến người bệnh dễ chủ quan. Việc tầm soát định kỳ là "chìa khóa" để phát hiện sớm, đặc biệt là đối với những nhóm có yếu tố nguy cơ cao dưới đây:

3.1. Người trưởng thành từ 35 tuổi trở lên

 Hiệp hội ADA khuyến cáo tất cả người trưởng thành từ 35 tuổi trở lên nên kiểm tra đường huyết định kỳ, ngay cả khi cơ thể cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh và không có triệu chứng bất thường.

3.2. Người thừa cân, béo phì (BMI ≥ 23)

 Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, đặc biệt là tình trạng béo bụng, làm tăng tình trạng kháng Insulin – nguyên nhân cốt lõi gây ra đái tháo đường tuýp 2. Nếu bạn có BMI từ 23 trở lên, hãy thực hiện xét nghiệm đường huyết ít nhất mỗi năm một lần.

 Người thừa cân nên thực hiện xét nghiệm đường huyết ít nhất mỗi năm một lần

3.3. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh đái tháo đường

 Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột trong gia đình mắc đái tháo đường, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn gấp nhiều lần so với người bình thường.

3.4. Người có lối sống ít vận động

 Những người làm việc văn phòng, ngồi nhiều, ít tập thể dục thường có khả năng sử dụng Glucose của cơ thể kém hiệu quả hơn, dẫn đến tích tụ đường trong máu.

 Người làm việc văn phòng hoặc ít vận động thường sử dụng glucose kém hiệu quả hơn

3.5. Phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ

 Những phụ nữ từng mắc đái tháo đường trong quá trình mang thai hoặc sinh con nặng trên 4kg cần được tầm soát định kỳ suốt đời, vì đây là đối tượng có nguy cơ tiến triển thành bệnh lý mãn tính rất cao sau sinh.

3.6. Người mắc các bệnh lý chuyển hóa liên quan

 Nếu bạn đang điều trị các bệnh lý sau, việc kiểm tra đường huyết là bắt buộc:

 ●     Tăng huyết áp (≥ 140/90 mmHg).

 ●     Rối loạn mỡ máu (HDL thấp hoặc Triglyceride cao).

 ●    Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) ở phụ nữ.

 ●     Tiền sử mắc các bệnh lý tim mạch do xơ vữa động mạch.

 Đối tượng rối loạn mỡ máu bắt buộc kiểm tra đường huyết định kỳ

 Hiểu rõ tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường là bước quan trọng giúp phát hiện bệnh sớm và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Các xét nghiệm như đường huyết lúc đói, HbA1c hay nghiệm pháp dung nạp glucose đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình trạng bệnh.

 Bên cạnh đó, nhận diện sớm tiền đái tháo đường và chủ động tầm soát ở nhóm nguy cơ cao sẽ giúp bạn kiểm soát sức khỏe hiệu quả hơn. Đừng chờ đến khi cơ thể suy kiệt hay xuất hiện các triệu chứng rõ rệt mới tìm đến bác sĩ. Chủ động kiểm tra định kỳ chính là cách đơn giản nhưng hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân và gia đình trước căn bệnh "âm thầm" này.

 Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ thăm khám uy tín, Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 là lựa chọn được nhiều người tin tưởng nhờ:

 ●     Quy trình nghiêm ngặt: Mọi bước từ lấy mẫu đến trả kết quả đều được thực hiện bởi đội ngũ y bác sĩ và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo tính khách quan và chính xác theo tiêu chuẩn ADA.

 ●     Hệ thống trang thiết bị hiện đại: Sử dụng máy xét nghiệm thế hệ mới, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và đưa ra các chỉ số đường huyết, HbA1c với độ tin cậy cao nhất.

 ●     Tư vấn chuyên môn tận tâm: Sau khi có kết quả, bạn sẽ được các chuyên gia Nội tiết trực tiếp giải thích về tình trạng sức khỏe và tư vấn phương pháp phòng ngừa, điều trị cá nhân hóa phù hợp với lối sống của mình.

 Liên hệ ngay hotline 1900 6923 để đặt lịch tầm soát và bảo vệ sức khỏe của bạn ngay hôm nay!