Sỏi niệu quản là một trong những bệnh lý tiết niệu phổ biến, xảy ra khi sỏi từ thận di chuyển xuống niệu quản và gây cản trở dòng chảy của nước tiểu. Tình trạng này có thể gây đau dữ dội, tiểu buốt, tiểu ra máu và nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Vậy nguyên nhân gây sỏi niệu quản là gì, dấu hiệu nhận biết ra sao và điều trị như thế nào?

1. Sỏi niệu quản là gì?
Niệu quản là đường ống dẫn nước tiểu dài khoảng 25cm, nối liền từ bể thận xuống bàng quang. Càng về cuối, đường ống này càng hẹp, khi sỏi từ thận di chuyển xuống có thể mắc kẹt lại.
Khi sỏi nằm trong niệu quản, dòng chảy của nước tiểu có thể bị cản trở, làm tăng áp lực lên thận và gây ra các cơn đau quặn dữ dội. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng đường tiết niệu, giãn thận, ứ nước thận hoặc suy giảm chức năng thận.

Sỏi niệu quản thực chất là sỏi từ thận di chuyển và mắc kẹt trong niệu quản
2. Nguyên nhân gây sỏi niệu quản
Phần lớn trường hợp sỏi niệu quản hình thành do sỏi từ thận di chuyển xuống và mắc kẹt tại niệu quản. Tình trạng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố như chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt và các bệnh lý chuyển hóa.
2.1. Uống ít nước
Đây là nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây sỏi tiết niệu. Khi cơ thể không được cung cấp đủ lượng nước cần thiết, tần suất bài tiết giảm và nước tiểu sẽ trở nên cô đặc đậm đặc. Trạng thái này làm tăng nồng độ của các ion khoáng chất, tạo điều kiện lý tưởng để các tinh thể tự do va chạm, kết dính và hình thành nên những viên sỏi ban đầu tại hệ thống thận trước khi chúng di chuyển xuống niệu quản.

Uống không đủ nước khiến nước tiểu trở nên cô đặc và tăng nguy cơ hình thành sỏi
2.2. Chế độ ăn nhiều muối và đạm
Thói quen ăn uống hằng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa học có trong nước tiểu:
● Ăn quá nhiều muối (Natri): Hàm lượng muối cao kích thích thận tăng đào thải Canxi qua đường nước tiểu (tăng Canxi niệu), làm gia tăng vật liệu hình thành sỏi.
● Tiêu thụ dư thừa đạm động vật: Chế độ ăn quá nhiều thịt đỏ, hải sản làm tăng nồng độ axit uric và oxalat trong nước tiểu, đồng thời làm giảm sản sinh Citrate – một hoạt chất tự nhiên có tác dụng ức chế sự kết tinh sỏi.
● Lạm dụng thực phẩm giàu Oxalate: Ăn quá nhiều các nhóm thực phẩm như socola, trà đặc, rau bina... làm tăng nồng độ oxalat, thúc đẩy hình thành sỏi Canxi-Oxalate (thể sỏi niệu quản thường gặp nhất).

Chế độ ăn nhiều muối khiến thận tăng đào thải canxi và tăng nguy cơ hình thành sỏi thận
2.3. Rối loạn chuyển hóa
Một số bệnh lý chuyển hóa như gout, tăng canxi niệu hoặc rối loạn chuyển hóa axit uric có thể khiến các khoáng chất tích tụ nhiều hơn trong nước tiểu và hình thành sỏi. Do đó, người có tiền sử sỏi tiết niệu tái phát thường cần được kiểm tra các rối loạn chuyển hóa để có hướng điều trị và phòng ngừa phù hợp.

Rối loạn chuyển hóa axit uric khiến khoáng chất tích tụ nhiều trong nước tiểu và hình thành sỏi
2.4. Nhiễm trùng đường tiết niệu
Nhiễm khuẩn tiết niệu kéo dài có thể làm thay đổi độ pH và môi trường nước tiểu, tạo điều kiện cho vi khuẩn và các tinh thể khoáng chất kết hợp hình thành sỏi. Trong nhiều trường hợp, sỏi và nhiễm trùng có thể tạo thành vòng xoắn bệnh lý khiến tình trạng tái phát nhiều lần nếu không điều trị triệt để.

Nhiễm khuẩn tiết niệu kéo dài có thể làm thay đổi độ pH và môi trường nước tiểu
2.5. Dị dạng đường tiết niệu
Các bất thường bẩm sinh hoặc tình trạng hẹp đường tiết niệu có thể khiến nước tiểu ứ đọng và làm tăng nguy cơ hình thành sỏi. Một số bất thường phổ biến như:
● Tình trạng hẹp khúc nối bể thận - niệu quản, niệu quản bị hẹp bẩm sinh, niệu quản đôi, hoặc hiện tượng trào ngược bàng quang - niệu quản.
● Các túi thừa bàng quang hoặc tình trạng u xơ tuyến tiền liệt gây chèn ép đường tiểu dưới.
Tất cả các yếu tố này khiến nước tiểu không thể thoát hết ra ngoài mà bị ứ đọng, tạo điều kiện cho các cặn khoáng có thời gian lắng xuống, tích tụ dần và tiến triển thành sỏi niệu quản tại chỗ.
3. Triệu chứng sỏi niệu quản
Mức độ nghiêm trọng của sỏi niệu quản phụ thuộc vào kích thước và vị trí viên sỏi. Khi viên sỏi cọ xát vào niêm mạc niệu quản hoặc gây tắc nghẽn dòng tiểu, có thể gây ra các triệu chứng như sau:
3.1. Đau quặn thận
Đây là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất của sỏi niệu quản. Người bệnh xuất hiện cơn đau dữ dội vùng hông lưng, đau từng cơn và có thể lan xuống bụng dưới, vùng bẹn hoặc cơ quan sinh dục. Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, tăng lên khi sỏi di chuyển hoặc gây tắc nghẽn niệu quản.

Đau quặn thận là triệu chứng điển hình khi sỏi di chuyển hoặc gây tắc nghẽn niệu quản
3.2. Tiểu buốt, tiểu rắt
Sỏi di chuyển trong đường tiết niệu có thể gây kích thích niêm mạc niệu quản và bàng quang, khiến người bệnh có cảm giác tiểu buốt, tiểu rắt hoặc đi tiểu nhiều lần nhưng lượng nước tiểu ít.

Sỏi gây kích thích niêm mạc niệu quản và bàng quang khiến người bệnh có cảm giác tiểu buốt
3.3. Tiểu ra máu
Khi viên sỏi cọ xát vào niêm mạc đường tiết niệu, các mao mạch nhỏ có thể bị tổn thương và gây chảy máu. Người bệnh có thể nhận thấy nước tiểu chuyển màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm. Một số trường hợp chỉ phát hiện tiểu máu thông qua xét nghiệm nước tiểu.
3.4. Buồn nôn và nôn
Sự tắc nghẽn niệu quản có thể kích thích các dây thần kinh liên quan giữa hệ tiết niệu và hệ tiêu hóa, từ đó gây buồn nôn hoặc nôn ói, đặc biệt trong các cơn đau quặn thận dữ dội.

Tắc nghẽn niệu quản kích thích hệ tiêu hóa khiến người bệnh cảm thấy buồn nôn
3.5. Sốt và ớn lạnh
Nếu sỏi gây tắc nghẽn kèm nhiễm trùng đường tiết niệu, người bệnh có thể sốt cao, rét run hoặc mệt mỏi nhiều. Đây là dấu hiệu nguy hiểm cần được thăm khám và xử trí sớm để tránh biến chứng nhiễm trùng nặng hoặc suy thận.

Sốt ớn lạnh là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng cần thăm khám sớm
4. Đối tượng có nguy cơ bị sỏi niệu quản
Có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc sỏi niệu quản, đặc biệt liên quan đến thói quen sinh hoạt, môi trường làm việc và cơ địa chuyển hóa.
● Nam giới trong độ tuổi lao động: Tỷ lệ mắc sỏi tiết niệu ở nam giới thường cao hơn nữ giới do ảnh hưởng của hormone, chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt. Bệnh thường gặp ở người trong độ tuổi lao động từ 30 – 50 tuổi.
● Người làm việc trong môi trường nhiệt độ cao: Những người thường xuyên làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường nóng bức như công nhân xây dựng, đầu bếp, thợ luyện kim… dễ mất nước qua mồ hôi. Điều này khiến nước tiểu cô đặc hơn và làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
● Người có tiền sử gia đình bị sỏi tiết niệu: Nếu trong gia đình có người từng mắc sỏi thận hoặc sỏi niệu quản, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn do yếu tố di truyền và rối loạn chuyển hóa.
● Người ít vận động: Những người ngồi nhiều, ít vận động hoặc phải nằm lâu do chấn thương có nguy cơ cao bị lắng đọng khoáng chất trong đường tiết niệu, từ đó hình thành sỏi.
● Người có chế độ ăn uống chưa hợp lý: Thói quen ăn mặn, uống ít nước, tiêu thụ nhiều đạm động vật hoặc thực phẩm giàu oxalate cũng làm tăng nguy cơ mắc sỏi niệu quản.

Thói quen ăn mặn và uống ít nước làm tăng nguy cơ hình thành sỏi
5. Phương pháp chẩn đoán sỏi niệu quản
Để xác định chính xác vị trí, kích thước và mức độ ảnh hưởng của sỏi lên chức năng thận, các bác sĩ sẽ chỉ định các thăm dò cận lâm sàng sau:
● Siêu âm hệ tiết niệu: Phương pháp nhanh chóng, an toàn giúp phát hiện sỏi và đánh giá mức độ thận ứ nước, giãn niệu quản.
● Chụp X-quang hệ tiết niệu (KUB): Giúp định vị các viên sỏi có cản quang (canxi) trên đường đi của niệu quản.
● Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) bụng - chậu: Đây là "tiêu chuẩn vàng" trong chẩn đoán sỏi niệu quản. CT Scan giúp dựng hình chính xác vị trí, kích thước, độ cứng (đơn vị Hounsfield) của viên sỏi, ngay cả những viên sỏi không cản quang mà X-quang thường quy bỏ sót.
● Xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, nồng độ các chất khoáng và kiểm tra chức năng lọc của thận (Creatinine, Urea).

Siêu âm là phương pháp giúp đánh giá mức độ thận ứ nước và phát hiện sỏi nhanh chóng
6. Các phương pháp điều trị sỏi niệu quản hiện nay
Tùy thuộc vào kích thước, vị trí của viên sỏi và mức độ ứ nước của thận, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu:
6.1. Điều trị nội khoa
Áp dụng cho các viên sỏi kích thích nhỏ (thường < 5mm), bề mặt nhẵn, chưa gây biến chứng giãn bể thận nặng. Bác sĩ sẽ chỉ định các thuốc giãn cơ trơn niệu quản, thuốc giảm đau, kháng viêm và khuyên bệnh nhân uống nhiều nước để cơ thể tự đào thải sỏi ra ngoài theo đường tự nhiên.

Một số loại thuốc hỗ trợ đào thải các viên sỏi kích thước nhỏ
6.2. Can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn
Khi sỏi có kích thước lớn (> 7mm) hoặc điều trị nội khoa thất bại, các kỹ thuật công nghệ cao ít xâm lấn sẽ được ưu tiên áp dụng để bảo vệ tối đa nhu mô thận:
● Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL): Sử dụng sóng xung kích hội tụ vào viên sỏi để làm vỡ vụn sỏi mà không cần phẫu thuật, các mảnh vụn sỏi sau đó sẽ theo nước tiểu ra ngoài.
● Tán sỏi ngược dòng bằng laser (Ureteroscopy): Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm hoặc cứng từ niệu đạo, qua bàng quang lên niệu quản tiếp cận trực tiếp viên sỏi, sau đó dùng năng lượng laser phá vỡ sỏi thành bụi nhỏ và hút ra ngoài. Phương pháp này hoàn toàn không để lại vết mổ trên da.
● Phẫu thuật nội soi lấy sỏi: Được cân nhắc khi sỏi quá lớn, nằm ở vị trí khó hoặc các phương pháp tán sỏi trên không hiệu quả.

Đối với sỏi kích thước lớn cần sử dụng các công nghệ để loại bỏ và hạn chế tổn thương nhu mô thận
7. Biện pháp phòng ngừa sỏi niệu quản tái phát
Sỏi tiết niệu nói chung có tỷ lệ tái phát rất cao (lên đến 50% trong vòng 5 năm nếu không có biện pháp dự phòng). Để bảo vệ hệ tiết niệu, bạn cần duy trì các thói quen sau:
● Uống đủ nước: Duy trì lượng nước nạp vào từ 2 – 2.5 lít mỗi ngày, đảm bảo lượng nước tiểu bài tiết ra trên 2 lít/ngày và nước tiểu có màu vàng nhạt, trong.
● Giảm lượng muối trong khẩu vị: Ăn nhạt hơn, hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn đóng hộp.
● Cân bằng lượng Canxi và Đạm: Không kiêng hoàn toàn canxi vì có thể gây tăng hấp thu oxalat ở ruột; nên bổ sung canxi qua thực phẩm tự nhiên (sữa, sữa chua) thay vì tự ý uống viên canxi liều cao. Đồng thời, hạn chế ăn quá nhiều thịt đỏ.
● Hạn chế thức ăn giàu Oxalat: Giảm bớt các thực phẩm như rau bina, măng tây, trà đặc, các loại hạt.
● Khám sức khỏe định kỳ: Định kỳ siêu âm và kiểm tra nước tiểu 6 tháng/lần để phát hiện sớm các tinh thể lắng đọng ngay từ khi còn ở trong thận.

Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ bài tiết và ngăn ngừa hình thành sỏi
Sỏi niệu quản là bệnh lý tiết niệu thường gặp và có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như đau quặn hông lưng, tiểu buốt hoặc tiểu ra máu giúp người bệnh chủ động thăm khám và điều trị hiệu quả hơn.
Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ sỏi niệu quản, hãy đến Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được thăm khám, chẩn đoán chính xác và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
● Hệ thống chẩn đoán hình ảnh cao cấp: Phòng khám trang bị hệ thống siêu âm thế hệ mới, máy chụp CT Scan đa dãy hiện đại giúp phát hiện chính xác cấu trúc, vị trí và độ cứng của sỏi, phục vụ cho việc lập phác đồ chính xác.
● Đội ngũ chuyên gia Ngoại Tiết niệu đầu ngành: Các bác sĩ giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám, tư vấn phương pháp can thiệp tối ưu, ưu tiên các kỹ thuật ít xâm lấn, không đau, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng.
● Tư vấn dinh dưỡng dự phòng tái phát: Chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng thiết kế thực đơn ăn uống cá nhân hóa dựa trên thành phần sỏi của từng bệnh nhân, chặn đứng nguy cơ sỏi tái phát từ gốc.
Đừng chủ quan với những cơn đau lưng âm ỉ! Liên hệ ngay hotline 1900 6923 để đặt lịch tầm soát hệ tiết niệu và nhận tư vấn chuyên sâu cùng các chuyên gia hàng đầu.
