Sâu răng là một bệnh rất phổ biến ở người, do vi khuẩn gây sâu răng bám vào răng, chuyển hóa đường để tạo ra axit, theo thời gian sẽ dẫn đến mất khoáng chất trong cấu trúc cứng của răng, dẫn đến các tổn thương sâu răng có thể nhìn thấy.

1. Sâu răng là gì?
Sâu răng (dental caries) là các tổn thương lỗ nhỏ có thể nhìn thấy trên răng, gây ra bởi vi khuẩn sâu răng bám vào răng, thường gặp là vi khuẩn Streptococcus mutans, chuyển hóa đường để tạo axit và khử khoáng cấu trúc răng theo thời gian.
Sâu răng là một bệnh đã xuất hiện từ rất lâu và phổ biến nhất ở người. Từ 5000 năm trước Công nguyên người ta đã cho rằng nguyên nhân gây sâu răng là do “tooth worm” (sâu răng). Sau này, người ta dùng từ “dental caries” để gọi bệnh lý này, trong đó “caries” ban đầu được sử dùng để mô tả các lỗ trên răng.
Sâu răng không nguy hiểm nhưng bệnh gây đau đớn, ảnh hưởng khả năng nhai. Nếu không điều trị còn dẫn đến đau răng nghiêm trọng, nhiễm trùng hoặc mất răng.

Sâu răng là tình trạng rất phổ biến
2. Nguyên nhân gây sâu răng
Sâu răng được xem là bệnh do vi khuẩn trong chế độ ăn uống, là kết quả cần có 02 yếu tố, đó là mảng bám gây sâu răng và tiếp xúc thường xuyên với đường (glucose, fructose, maltose và sucrose) từ chế độ ăn uống.
Quá trình này vẫn diễn ra mà không có tổn thương sâu răng nhìn thấy được hoặc dẫn đến mất khoáng chất trong cấu trúc cứng của răng và hình thành lỗ sâu răng có thể nhìn thấy được.
Bên cạnh đó, các yếu tố hành vi, tâm lý và xã hội cũng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phát triển bệnh. Thói quen vệ sinh răng miệng kém làm cho răng không tiếp xúc đủ Fluoride (có trong kem đánh răng) là yếu tố góp phần vào quá trình phát triển của sâu răng.

Sâu răng là bệnh do vi khuẩn trong chế độ ăn uống nhiều đường
3. Quá trình sâu răng diễn ra như thế nào?
3.1. Vai trò của vi sinh vật
Theo các nghiên cứu, tại khu vực bị sâu răng, số lượng vi khuẩn được tìm thấy với số lượng cao hơn nhiều so với các vị trí khác trong miệng. Thường gặp là vi khuẩn Streptococcus mutans, Streptococcus sobrinus và Lactobacilli.
Điều kiện axit trong miệng do tiêu thụ đường thường xuyên sẽ tạo môi trường thuận lợi cho các vi khuẩn gây hại cho răng, ngược lại loại bỏ các loại vi khuẩn lành tính khác.
3.2. Khử khoáng và tái khoáng hóa
Đường được các vi khuẩn ở mảng bám chuyển hóa tạo ra axit hữu cơ, chủ yếu là axit lactic, làm giảm độ pH và khử khoáng lớp bề mặt răng. Độ xốp của men răng tăng lên làm cho khoảng cách giữa các tinh thể mở rộng, bề mặt răng mềm đi, tạo cơ hội cho axit xâm nhập sâu hơn vào cấu trúc răng, từ đó khử khoáng ở lớp dưới bề mặt răng.
Ở giai đoạn này, canxi, photphat được tạo ra trong quá trình khử khoáng, kết hợp với fluoride có sẵn có thể tích tụ trên bề mặt răng và bảo vệ men răng khỏi bị mất thêm khoáng chất. Ngoài ra, nước bọt cũng có tác dụng trong việc nuốt và làm sạch đường, giúp đưa độ pH của màng sinh học về trạng thái trung tính. Bề mặt răng được tái khoáng hóa.
Thế nhưng, nếu tình trạng axit tiếp tục kéo dài, độ pH tiếp tục giảm đến khi tốc độ mất khoáng chất ở dưới bề mặt răng nhanh hơn bề mặt răng, sẽ dẫn đến tổn thương dưới bề mặt răng. Lúc này, một đốm trắng sẽ xuất hiện trên răng.

Lỗ sâu răng không thể phục hồi
Đốm trắng này có thể được ngăn chặn nếu thực hiện thay đổi hành vi và có các biện pháp phòng ngừa. Nếu không, sâu răng sẽ tiến triển hình thành các lỗ sâu răng rất nhỏ trên bề mặt răng. Sau đó, tổn thương này sẽ xẹp xuống theo thời gian, để lại một lỗ sâu răng lớn có thể nhìn thấy được. Đây là tổn thương vĩnh viễn, không phục hồi được.
Sâu răng tiếp tục tiến triển vào trong, lớp ngà răng cũng bị mất chất khoáng và vi khuẩn xâm nhập, từ đó tạo ra ngà thứ cấp để bảo vệ tủy. Lúc này, răng trở nên nhạy cảm hơn khi uống đồ nóng hay lạnh.
Khi sâu răng lan đến tủy – lớp bên dưới ngà răng, răng sẽ bị sưng và gây ra đau.
4. Ai có nguy cơ bị sâu răng
Sâu răng là bệnh rất phổ biến trên thế giới. Mặc dù bệnh có thể phòng ngừa được nhưng tỷ lệ bị sâu răng vẫn rất cao. Bệnh phổ biến ở trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn tuổi, nhưng kể cả trẻ nhỏ cũng có thể bị sâu răng.
5. Triệu chứng của sâu răng là gì?
Tùy vào vị trí và mức độ mà sâu răng gây ra các triệu chứng khác nhau. Thường khi quá trình sâu răng bắt đầu sẽ không có triệu chứng nào cho đến khi xuất hiện tổn thương trên răng.
Các triệu chứng của sâu răng là:
- Đau răng đột ngột.
- Răng nhạy cảm hơn khi uống hoặc ăn đồ lạnh, nóng, ngọt.
- Xuất hiện đốm trắng, nâu hoặc đen trên răng.
- Đau khi cắn.
- Nhìn thấy lỗ trên răng.

Sâu răng khiến răng đau và nhạy cảm
6. Cách chẩn đoán sâu răng
Chẩn đoán và đánh giá sâu răng sử dụng các kỹ thuật khác nhau là:
- Phương pháp xúc giác thị giác: Kiểm tra răng bằng dụng cụ nha khoa.
- Chụp X-quang.
- Chiếu sáng sợi quang (FOTI)
- Chiếu sáng sợi quang kỹ thuật số (DIFOTI).
7. Phương pháp điều trị sâu răng
Việc điều trị bệnh sâu răng nhằm mục đích phát hiện các tổn thương ban đầu, xác định hoạt động sâu răng, đánh giá nguy cơ sâu răng, ngăn ngừa các tổn thương sâu răng, bảo tồn mô răng và duy trì răng lâu dài.
Tùy vào giai đoạn của sâu răng mà bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị thủ thuật không xâm lấn (tái khoáng hóa, loại bỏ mảng bám), xâm lấn tối thiểu (trám, bọc răng) hoặc thay thế răng.
7.1. Phương pháp điều trị bằng Flouride
Sâu răng ở giai đoạn sớm có thể được tái khoáng hóa để khôi phục lại men răng nhờ fluoride có trong kem đánh răng, nước máy, nước súc miệng hoặc fluoride đặt trực tiếp vào răng.

Kem đánh răng chứa fluoride ngăn ngừa sâu răng
7.2. Trám răng
Trám răng là cách để sửa chữa răng, lấp đầy vùng răng bị loại bỏ do lỗ sâu răng. Vật liệu trám răng có thể là:
- Vàng.
- Sứ.
- Chất liệu giống màu răng, nhựa và thủy tinh được gọi là trám răng composite.
- Hỗn hợp bạc (chứa thủy ngân trộn với bạc, thiếc, kẽm và đồng).
7.3. Bọc răng sứ
Bọc răng là biện pháp phủ một lớp vật liệu lên toàn bộ thân răng, được chỉ định khi bị sâu răng rộng hoặc răng yếu.
Vật liệu bọc răng có thể là:
- Vàng.
- Sứ cường độ cao.
- Nhựa.
- Sứ nung chảy với kim loại hoặc vật liệu khác.
7.4. Nhổ răng
Nhổ răng là biện pháp cuối cùng khi răng đã tổn thương nghiêm trọng không thể phục hồi, buộc phải loại bỏ. Sau khi nhổ răng thường cần trồng răng để hạn chế nguy cơ răng khác bị xô lệch.
8. Sâu răng có thể gây ra biến chứng gì?
Sâu răng gây ra các vấn đề về răng miệng là:
- Gây đau răng bị sâu, vùng xung quanh răng sâu, thậm chí là cả vùng máu.
- Răng sâu có thể ảnh hưởng đến các răng bên cạnh.
- Đau răng giảm khả năng nhai, gây chán ăn, ăn không ngon.
Ngoài ra, sâu răng có thể gây ra các biến chứng:
- Viêm nha chu vùng chóp răng
- Áp xe vùng chóp răng gây mất răng
- U hạt, u nang quanh chóp răng
- Viêm mô tế bào
- Viêm màng ngoài tim
- Viêm xương tủy

Vệ sinh răng miệng đúng cách để phòng ngừa sâu răng
9. Cách phòng ngừa sâu răng
Phòng ngừa sâu răng cần bắt đầu ngay từ khi còn nhỏ để ngăn chặn sự tích tụ mảng bám:
- Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày vào buổi sáng sau khi thức dậy và buổi tối trước khi đi ngủ.
- Đánh răng với kem đánh răng có chứa fluoride.
- Sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng bị dính vụn thức ăn.
- Súc miệng sau khi vệ sinh răng hoặc sau khi ăn đồ ăn có tính axit hoặc đường.
- Sử dụng nước súc miệng có fluoride ít nhất một lần mỗi ngày để tiêu diệt mảng bám.
- Tránh uống đồ uống có ga có tính axit và tránh ăn đồ ăn nhẹ ngọt, dính như kẹo dẻo và caramel.
- Cạo vôi răng mỗi 6 tháng hoặc theo tình trạng thực tế của răng.
- Khám răng định kỳ ít nhất mỗi năm một lần để kiểm tra, phát hiện sớm các bệnh lý răng miệng.
Ngoài ra, cần đi khám răng ngay khi có dấu hiệu sâu răng. Nếu trên răng của bạn xuất hiện lỗ hoặc vết nứt, cần trám răng lấp kín để phòng ngừa sâu răng phát triển.
Tóm lại, nếu bạn đang có triệu chứng bất thường hoặc muốn kiểm tra sức khỏe răng miệng, bạn có thể đăng ký khám tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được bác sĩ thăm khám và tư vấn phù hợp với tình trạng thực tế. Liên hệ hotline 19006923 và đặt lịch thăm khám ngay hôm nay!
