Ăn uống là nhu cầu thiết yếu giúp cơ thể duy trì sự sống và phát triển. Tuy nhiên, khi hành vi ăn uống trở nên bất thường, bị chi phối bởi nỗi ám ảnh về cân nặng, vóc dáng hoặc cảm xúc, người bệnh có thể đang mắc rối loạn ăn uống. Đây là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến cân nặng mà còn gây suy giảm sức khỏe thể chất, tâm lý và chất lượng cuộc sống. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, rối loạn ăn uống có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng.

1. Rối loạn ăn uống là như thế nào?
Rối loạn ăn uống là nhóm bệnh tâm thần đặc trưng bởi những bất thường trong hành vi ăn uống và nhận thức lệch lạc về hình thể. Người mắc bệnh thường có nỗi ám ảnh quá mức về cân nặng hoặc ngoại hình, dẫn đến chán ăn hoặc háu ăn bất thường.
Rối loạn ăn uống có thể gặp ở mọi lứa tuổi, giới tính, tuy nhiên phổ biến hơn ở thanh thiếu niên và phụ nữ trẻ. Những người chịu áp lực về ngoại hình, cân nặng, thành tích học tập hoặc công việc cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Không chỉ gây suy dinh dưỡng hoặc béo phì, rối loạn ăn uống còn làm tăng nguy cơ thiếu hụt vitamin và khoáng chất, rối loạn nội tiết, bệnh tim mạch, loãng xương, suy giảm miễn dịch và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Đồng thời, bệnh thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế hoặc lạm dụng chất kích thích.
Điều đáng lo ngại là nhiều người bệnh không nhận ra mình đang mắc rối loạn ăn uống hoặc ngại chia sẻ vì mặc cảm, khiến việc điều trị bị trì hoãn. Trong khi đó, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, phần lớn người bệnh có thể cải thiện đáng kể và từng bước lấy lại cuộc sống bình thường.

Rối loạn ăn uống là nhóm bệnh đặc trưng bởi nhận thức lệch lạc và hành vi ăn uống bất thường
2. Các dạng rối loạn ăn uống phổ biến
Tùy thuộc vào hành vi đối với thức ăn và tâm lý kiểm soát cân nặng, rối loạn ăn uống được chia thành các dạng chính sau:
● Chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa): Người bệnh luôn ám ảnh sợ hãi việc tăng cân, tự bỏ đói bản thân, hạn chế tối đa lượng thức ăn nạp vào và duy trì mức cân nặng thấp một cách nguy hiểm.
● Chứng ăn vô độ (Bulimia Nervosa): Người bệnh thường xuyên có những đợt ăn một lượng thức ăn khổng lồ trong thời gian ngắn (mất kiểm soát), sau đó tìm cách tống thức ăn ra ngoài bằng cách tự móc họng nôn, dùng thuốc nhuận tràng hoặc tập thể dục quá độ.
● Rối loạn ăn uống vô độ (Binge-Eating Disorder): Tương tự như chứng ăn vô độ, người bệnh ăn rất nhiều và không kiểm soát được hành vi ăn uống của mình, nhưng họ không tìm cách nôn ra sau đó. Điều này thường dẫn đến tình trạng béo phì.

Chứng ăn vô độ là một dạng rối loạn ăn uống mà người bệnh có biểu hiện ăn uống mất kiểm soát
3. Nguyên nhân gây rối loạn ăn uống
Hiện nay, các chuyên gia chưa xác định được nguyên nhân cụ thể gây ra rối loạn ăn uống. Theo các nghiên cứu, bệnh thường xuất phát từ sự kết hợp của nhiều yếu tố về di truyền, tâm lý và môi trường sống. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời.
3.1. Yếu tố di truyền
Nhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn ăn uống có liên quan đến yếu tố di truyền. Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc các rối loạn ăn uống, trầm cảm hoặc rối loạn lo âu sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường.
Bên cạnh đó, sự mất cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não như serotonin, dopamine và norepinephrine cũng có thể ảnh hưởng đến cảm giác đói, no, khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi ăn uống. Một số thay đổi nội tiết trong giai đoạn dậy thì hoặc các bệnh lý mạn tính cũng được xem là yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Nhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn ăn uống có liên quan đến yếu tố di truyền
3.2. Yếu tố tâm lý
Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến triển của rối loạn ăn uống. Những người thường xuyên căng thẳng, lo âu, trầm cảm hoặc chịu áp lực kéo dài có xu hướng sử dụng việc ăn uống như một cách để giải tỏa cảm xúc hoặc kiểm soát cuộc sống.
Đối với những người đặt ra tiêu chuẩn khắt khe cho bản thân và trở nên ám ảnh với cân nặng có thể kiểm soát lượng thức ăn nạp vào một cách cực đoan như nhịn ăn kéo dài, ăn quá mức hoặc cố tình đào thải thức ăn sau khi ăn. Ở nhiều trường hợp, rối loạn ăn uống còn khởi phát sau các sang chấn tâm lý như mất người thân, bạo lực gia đình, bắt nạt học đường hoặc những biến cố lớn trong cuộc sống.
3.3. Yếu tố gia đình và xã hội
Môi trường gia đình và các tác động từ xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của mỗi người về cân nặng và hình thể. Trẻ em hoặc thanh thiếu niên sống trong gia đình quá coi trọng ngoại hình, thường xuyên bị nhận xét, chê bai về cân nặng hoặc chịu áp lực phải giảm cân có nguy cơ mắc rối loạn ăn uống cao hơn.
Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội cùng các xu hướng tôn vinh vóc dáng gầy hoặc những chuẩn mực ngoại hình phi thực tế cũng tạo áp lực lớn, đặc biệt đối với thanh thiếu niên và phụ nữ trẻ. Việc liên tục so sánh bản thân với người khác có thể dẫn đến mặc cảm về ngoại hình và hình thành những hành vi ăn uống không lành mạnh.
Ngoài ra, những người làm các nghề nghiệp đòi hỏi phải kiểm soát cân nặng nghiêm ngặt như người mẫu, diễn viên, vũ công, vận động viên hoặc người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật cũng có nguy cơ mắc rối loạn ăn uống cao hơn so với cộng đồng.

Những chuẩn mực ngoại hình phi thực tế đang gây áp lực lên rất nhiều bạn trẻ
4. Biểu hiện người mắc rối loạn ăn uống
Biểu hiện của rối loạn ăn uống rất đa dạng và khác nhau tùy theo từng thể bệnh. Nhiều người có xu hướng che giấu tình trạng của mình vì mặc cảm hoặc lo sợ bị đánh giá, khiến việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn. Tuy nhiên, người thân vẫn có thể nhận biết thông qua những thay đổi về hành vi, tâm lý và sức khỏe dưới đây.
4.1. Thay đổi hành vi và tâm lý
Đây thường là những dấu hiệu rối loạn ăn uống xuất hiện sớm và dễ nhận biết. Khi tiếp xúc và quan sát, bạn có thể phát hiện những suy nghĩ bất thường lặp lại thường xuyên ở người bệnh.
● Ám ảnh quá mức về cân nặng, vóc dáng hoặc lượng calo trong thực phẩm.
● Thường xuyên ăn kiêng nghiêm ngặt hoặc loại bỏ hoàn toàn một số nhóm thực phẩm.
● Liên tục soi gương, cân cân nặng hoặc luôn cho rằng mình "quá béo" dù cân nặng bình thường hoặc rất gầy.
● Hình thành các thói quen ăn uống bất thường như cắt thức ăn thành những miếng rất nhỏ, ăn rất chậm, nhai rồi nhổ thức ăn hoặc lén lút ăn một mình.
● Thường xuyên vào nhà vệ sinh ngay sau bữa ăn, có thể là dấu hiệu cố ý gây nôn để đào thải thức ăn.
● Tập thể dục quá mức nhằm giảm cân hoặc bù lại lượng thức ăn đã ăn.
● Trở nên cáu gắt, lo âu, thu mình và né tránh các buổi liên hoan, tiệc tùng hoặc những hoạt động liên quan đến ăn uống.

Người bệnh thường có tâm lý ám ảnh quá mức về cân nặng
4.2. Thay đổi về thể chất và sức khỏe
Khi tình trạng rối loạn ăn uống kéo dài, cơ thể sẽ xuất hiện nhiều dấu hiệu cảnh báo do thiếu hụt dinh dưỡng hoặc rối loạn chuyển hóa. Người bệnh có thể xuất hiện những biểu hiện sau:
● Cân nặng thay đổi bất thường, sụt cân nhanh hoặc tăng cân không kiểm soát.
● Mệt mỏi kéo dài, chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu.
● Da khô, tóc rụng nhiều, móng tay giòn và dễ gãy.
● Rối loạn kinh nguyệt hoặc mất kinh ở nữ giới; giảm ham muốn tình dục ở cả nam và nữ.
● Men răng bị bào mòn, sâu răng, hôi miệng hoặc đau họng do nôn nhiều lần.
● Táo bón, đau bụng, đầy hơi hoặc các rối loạn tiêu hóa kéo dài.
● Tim đập chậm, huyết áp thấp, lạnh tay chân và giảm thân nhiệt do cơ thể thiếu năng lượng.
Nếu những biểu hiện trên kéo dài hoặc xuất hiện đồng thời, người bệnh nên được thăm khám sớm tại chuyên khoa Tâm thần hoặc Tâm lý để được đánh giá toàn diện. Việc phát hiện và điều trị từ giai đoạn sớm sẽ giúp cải thiện hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế các biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe thể chất và tinh thần.

Tình trạng ăn uống thất thường khiến người bệnh suy nhược cơ thể
5. Chẩn đoán rối loạn ăn uống
Rối loạn ăn uống không chỉ đơn thuần là vấn đề về chế độ ăn mà còn là một bệnh lý sức khỏe tâm thần. Vì vậy, việc chẩn đoán cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý, kết hợp với đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát để xác định chính xác mức độ bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
● Khám lâm sàng và đánh giá tâm lý: Bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý sẽ phỏng vấn người bệnh về thói quen ăn uống, suy nghĩ về vóc dáng và các bất ổn cảm xúc đi kèm dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn hóa (như DSM-5).
● Kiểm tra thể chất: Người bệnh được đo chiều cao, cân nặng, tính chỉ số khối cơ thể (BMI) và kiểm tra các chỉ số lâm sàng khác như nhịp tim, huyết áp…
● Xét nghiệm cận lâm sàng: Thực hiện xét nghiệm máu (kiểm tra điện giải, chức năng gan, thận, tuyến giáp) và điện tâm đồ để đánh giá mức độ tổn thương thực thể do việc thiếu dinh dưỡng hoặc nôn mửa gây ra.

Bác sĩ sẽ khai thác thói quen ăn uống và suy nghĩ của người bệnh để đánh giá tính chất và mức độ bệnh
6. Điều trị rối loạn ăn uống như thế nào?
Điều trị rối loạn ăn uống đòi hỏi một phác đồ kết hợp giữa tâm lý, dinh dưỡng, các biện pháp y khoa và sự phối hợp của người bệnh.
6.1. Liệu pháp tâm lý
Liệu pháp tâm lý là nền tảng trong điều trị hầu hết các dạng rối loạn ăn uống. Thông qua các buổi trị liệu, người bệnh sẽ được hỗ trợ nhận diện những suy nghĩ và hành vi không phù hợp liên quan đến việc ăn uống, cân nặng và hình ảnh cơ thể. Các phương pháp thường được áp dụng bao gồm:
● Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT): Giúp người bệnh thay đổi những suy nghĩ tiêu cực về ngoại hình, điều chỉnh hành vi ăn uống và xây dựng lối sống lành mạnh.
● Liệu pháp gia đình: Đặc biệt hiệu quả đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Gia đình sẽ được hướng dẫn cách đồng hành, hỗ trợ và tạo môi trường tích cực cho người bệnh trong suốt quá trình điều trị.
● Tư vấn và hỗ trợ tâm lý cá nhân: Giúp người bệnh học cách kiểm soát cảm xúc, giảm căng thẳng, lo âu và nâng cao khả năng đối mặt với các áp lực trong cuộc sống.

Liệu pháp tâm lý là nền tảng trong điều trị hầu hết các dạng rối loạn ăn uống
6.2. Điều trị dinh dưỡng
Song song với trị liệu tâm lý, người bệnh cần được đánh giá và xây dựng kế hoạch dinh dưỡng phù hợp nhằm phục hồi sức khỏe. Tùy vào dạng rối loạn ăn uống và tình trạng thực tế, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng sẽ:
● Xây dựng chế độ ăn cân đối theo tình trạng bệnh.
● Phục hồi cân nặng an toàn, tránh tăng hoặc giảm cân quá nhanh.
● Bổ sung các vitamin và khoáng chất nếu có thiếu hụt.
● Theo dõi cân nặng, tình trạng dinh dưỡng và điều chỉnh khẩu phần theo từng giai đoạn điều trị.
Việc phục hồi dinh dưỡng cần được thực hiện từ từ và có sự theo dõi của nhân viên y tế để hạn chế các biến chứng có thể xảy ra.

Bác sĩ xây dựng chế độ dinh dưỡng theo lộ trình khoa học
6.3. Điều trị bằng thuốc
Hiện nay, không phải tất cả các trường hợp rối loạn ăn uống đều cần sử dụng thuốc. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định thuốc khi người bệnh mắc kèm các rối loạn tâm thần như:
● Trầm cảm.
● Rối loạn lo âu.
● Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
● Một số rối loạn cảm xúc hoặc hành vi khác.
Việc lựa chọn thuốc, liều lượng và thời gian điều trị cần được cân nhắc theo từng người bệnh. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
6.4. Điệu trị nội trú khi cần thiết
Ở những trường hợp có hành vi và biểu hiện cực đoan, người bệnh có thể cần nhập viện để được theo dõi và điều trị tích cực nhằm đảm bảo an toàn tính mạng. Điều trị nội trú thường được chỉ định khi:
● Suy dinh dưỡng nặng hoặc sụt cân nghiêm trọng.
● Rối loạn điện giải, mất nước.
● Rối loạn nhịp tim hoặc các biến chứng tim mạch.
● Không thể tự ăn uống hoặc từ chối ăn kéo dài.
● Có hành vi tự gây hại hoặc nguy cơ tự sát.
● Xuất hiện các biến chứng đe dọa tính mạng cần được xử trí khẩn cấp.
Việc phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp giúp phần lớn người mắc rối loạn ăn uống cải thiện sức khỏe thể chất, ổn định tâm lý và từng bước quay trở lại cuộc sống bình thường. Vì vậy, khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường về hành vi ăn uống hoặc cảm xúc, người bệnh nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa Tâm thần hoặc Tâm lý để được thăm khám và can thiệp kịp thời.

Người bệnh có thể cần nhập viện để được theo dõi và điều trị tích cực nếu có biểu hiện tiêu cực
Rối loạn ăn uống không đơn thuần là thói quen ăn uống thất thường mà là một bệnh lý tâm thần cần được phát hiện và điều trị sớm. Nếu kéo dài, bệnh có thể gây suy dinh dưỡng, rối loạn nội tiết, tổn thương tim mạch, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và làm giảm chất lượng cuộc sống.
Nếu bản thân hoặc người thân có các dấu hiệu như ám ảnh cân nặng, nhịn ăn kéo dài, ăn mất kiểm soát hoặc thường xuyên gây nôn sau ăn, hãy chủ động đến Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được bác sĩ thăm khám, đánh giá toàn diện và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Việc can thiệp sớm sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, hạn chế biến chứng và giúp người bệnh sớm trở lại cuộc sống khỏe mạnh.
Liên hệ hotline 1900 6923 để được tư vấn và đặt lịch thăm khám cùng các chuyên gia PKBVDHYD1 ngay hôm nay!
