PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ BỆNH GÌ? KHI NÀO NÊN PHẪU THUẬT NỘI SOI?

Phẫu thuật nội soi là phương pháp điều trị đang được áp dụng rộng rãi nhờ đem lại những ưu điểm vượt trội như ít xâm lấn, ít đau, vết mổ nhỏ, giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn so với mổ mở. Vậy mổ nội soi có thể điều trị những bệnh lý nào? Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc cũng như cung cấp chi tiết về quy trình thực hiện, ưu và nhược điểm để người bệnh đưa ra quyết định phù hợp nhất.

 

 

1. Phẫu thuật nội soi là gì?

 Phẫu thuật nội soi hay còn được gọi là mổ nội soi hoặc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu là một phương pháp can thiệp chỉ rạch (cắt) những vết nhỏ, thay vì rạch đường dài vài centimet như trong mổ mở. Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi có gắn camera vào cơ thể thông qua vết mổ để quan sát rõ ràng các cơ quan bên trong và thực hiện các thao tác phẫu thuật bằng những dụng cụ chuyên dụng.

 Phẫu thuật nội soi sử dụng ống nội soi có gắn camera cho phép bác sĩ quan sát chi tiết bên trong các cơ quan, giúp thực hiện các thao tác chính xác

2. Quy trình thực hiện phẫu thuật nội soi

 Một ca mổ nội soi thường trải qua các bước cơ bản sau:

2.1. Chuẩn bị trước mổ nội soi

 Phẫu thuật nội soi chỉ được thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ. Trước đó, bác sĩ sẽ đánh giá tổng quát tình trạng bệnh, làm các xét nghiệm và chỉ định phương pháp phẫu thuật phù hợp, bao gồm cả nội soi hay mổ mở.

2.2. Gây mê

 Hầu hết các phẫu thuật nội soi được thực hiện dưới hình thức gây mê toàn thân để bệnh nhân không cảm thấy đau.

 Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước khi bác sĩ bắt đầu phẫu thuật nội soi

2.3. Thực hiện phẫu thuật

 Bác sĩ sẽ rạch một hoặc nhiều vết nhỏ, thường chỉ từ 0.5-1.5 cm. Vị trí các vết rạch sẽ tùy thuộc vào vùng cơ thể cần phẫu thuật (ví dụ: ổ bụng, khớp, lồng ngực...). Ống nội soi sẽ được đưa vào bên trong cơ thể qua vết rạch này.

 Thông qua các vết rạch nhỏ khác, các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng như kẹp, kéo, dao điện, dao siêu âm… Bác sĩ sẽ quan sát hình ảnh được hiển thị trực tiếp trên màn hình để thực hiện các thao tác cắt, khâu, nối, xử lý bệnh lý.

 Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là phẫu thuật nội soi ổ bụng, khí carbon dioxide (CO2) sẽ được bơm vào khoang cơ thể. Việc này giúp tạo không gian, đẩy các cơ quan ra xa nhau để bác sĩ có thể quan sát rõ ràng và thực hiện các thao tác dễ dàng hơn.

 Sau khi hoàn thành, khí CO2 sẽ được xả ra khỏi cơ thể, các dụng cụ phẫu thuật và ống nội soi được rút ra. Cuối cùng, các vết rạch nhỏ sẽ được khâu lại bằng chỉ khâu chuyên dụng hoặc dán bằng keo y tế, giúp vết thương mau lành và giảm thiểu sẹo.

 Các bác sĩ quan sát hình ảnh được hiển thị trên màn hình để thực hiện các thao tác phẫu thuật

2.4. Hồi sức và chăm sóc sau phẫu thuật nội soi

 Sau khi ca mổ kết thúc, bệnh nhân sẽ được chuyển sang phòng hồi sức để các nhân viên y tế theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn như mạch, huyết áp và tổng trạng. Khi đã tỉnh táo, bệnh nhân được khuyến nghị nằm nghỉ và có thể ăn nhẹ tùy theo chỉ định.

 Thông thường, bệnh nhân mổ nội soi chỉ cần nằm viện từ 1 đến 3 ngày. Nhờ vết mổ nhỏ và ít xâm lấn, quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và ít đau đớn hơn nhiều so với phẫu thuật mổ mở truyền thống.

3. Ưu nhược điểm khi thực hiện phẫu thuật nội soi

 Phẫu thuật nội soi là một kỹ thuật y tế tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp mổ mở truyền thống:

Vết mổ nhỏ, ít đau đớn: Mổ nội soi hạn chế tối đa tổn thương, ít gây mất máu và giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn so với mổ hở truyền thống.

Thời gian hồi phục nhanh: Thông thường bệnh nhân chỉ cần nằm viện từ 1 đến 3 ngày. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí điều trị mà còn giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.

Giảm biến chứng: Giảm nguy cơ nhiễm trùng, dính sau mổ, mất máu.

Tính thẩm mỹ cao: Các vết mổ nhỏ giúp hạn chế sẹo xấu, mang lại tính thẩm mỹ cao hơn, đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp phẫu thuật ở những vị trí dễ nhìn thấy.

Quan sát rõ ràng hơn: Hình ảnh phóng đại từ camera nội soi giúp bác sĩ thao tác chính xác, giảm rủi ro trong quá trình phẫu thuật

 Phẫu thuật nội soi hạn chế tối đa xâm lấn, ít gây đau và rút ngắn thời gian nằm viện cho người bệnh

4. Phẫu thuật nội soi điều trị những bệnh gì?

 Với những ưu điểm vượt trội, phẫu thuật nội soi được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuyên khoa khác nhau để điều trị đa dạng các bệnh lý.

Tiêu hóa – Gan mật

+ Cắt túi mật đối với trường hợp viêm túi mật mạn tính hoặc viêm túi mật do sỏi

+ Cắt u đại tràng, túi thừa đại tràng

+ Điều trị trào ngược dạ dày thực quản (Barrett, thoát vị cơ hoành)

Tiết niệu – Niệu khoa

+ Cắt bán phần hoặc toàn phần tuyến tiền liệt (u phì đại lành tính)

+ Mổ nội soi điều trị sỏi thận, niệu quản, bàng quang

+ Sửa chữa niệu rò, niệu tinh

Phụ khoa

+ Cắt u xơ tử cung, nang buồng trứng

+ Cầm máu, tái tạo vòi trứng, đặt vòng tránh thai

+ Tắc vòi trứng (điều trị vô sinh)

Ngoại tổng quát – Tiêu hóa

+ Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn

+ Cắt ruột thừa cấp, cắt ruột hoại tử

+ Phẫu thuật thoát vị hoành, ổ bụng

Lồng ngực – Tim mạch

+ Phẫu thuật nội soi lồng ngực (ngực kín)

+ Cắt khối u trung thất

+ Bóc màng phổi, sinh thiết tế bào phổi

Cơ xương khớp

+ Khâu đứt dây chằng chéo, sụn chêm khớp gối

+ Nội soi khớp vai, khớp cổ chân

Thần kinh

+ Nội soi thần kinh cột sống (đĩa đệm, thoát vị)

+ Sinh thiết mô não qua nội soi

 Phẫu thuật nội soi lấy nhân đĩa đệm là phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm hiệu quả, giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng

5. Khi nào nên thực hiện phẫu thuật nội soi

 Không phải tất cả bệnh đều cần mổ nội soi. Quyết định khi nào nên phẫu thuật nội soi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại bệnh lý, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh và kinh nghiệm của bác sĩ. Nhìn chung, mổ nội soi thường được ưu tiên lựa chọn khi:

Phương pháp nội soi đủ khả năng xử lý bệnh, đối với các trường hợp như u nhỏ, sỏi, viêm túi mật, ruột thừa cấp, u xơ tử cung…

Bệnh nhân không có chống chỉ định với gây mê, phẫu thuật, chẳng hạn: tim mạch ổn định, không rối loạn đông máu…

Bệnh nhân muốn giảm đau, sẹo nhỏ và nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường, mổ nội soi là lựa chọn lý tưởng.

 Tuy nhiên, cũng có những trường hợp phẫu thuật nội soi không phù hợp hoặc cần chuyển sang mổ mở:

Các trường hợp khẩn cấp, phức tạp như chấn thương nặng, chảy máu ồ ạt, khối u lớn và phức tạp, dính ruột nặng do phẫu thuật cũ...

Bệnh nhân có chống chỉ định với gây mê hoặc bơm khí CO2.

Trong quá trình mổ nội soi, bác sĩ có thể phát hiện các vấn đề phức tạp hơn dự kiến (chảy máu nhiều, khó khăn trong việc bóc tách...) và buộc phải chuyển sang mổ mở để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

6. Sau phẫu thuật nội soi bao lâu thì có thể sinh hoạt bình thường

 Bác sĩ sẽ thông báo khi nào bệnh nhân có thể quay trở lại sinh hoạt bình thường cũng như một số lưu ý tùy vào tình trạng sức khỏe và mức độ hồi phục thực tế. Thông thường, đối với tiểu phẫu, bệnh nhân có thể xuất viện sau 1-2 ngày.

 Với những phẫu thuật phức tạp hơn như cắt túi mật, cắt tử cung, bệnh nhân cần nằm viện lâu hơn để theo dõi cũng như cần nhiều thời gian hơn để vết thương hồi phục hoàn toàn và quay trở lại sinh hoạt, vận động thường ngày. Nhưng nhìn chung, thời gian này thường ngắn hơn đáng kể so với mổ mở.

7. Những điều cần lưu ý khi phẫu thuật nội soi

 Để quá trình mổ nội soi diễn ra an toàn và hồi phục nhanh chóng, người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý trước và sau phẫu thuật như sau:

Trước khi mổ

+ Bệnh nhân có thể được yêu cầu nhịn ăn, nhịn uống trong một khoảng thời gian nhất định trước mổ.

+ Giữ tinh thần lạc quan, tránh lo lắng quá mức sẽ giúp quá trình mổ thuận lợi hơn.

Sau khi mổ

+ Việc đi lại nhẹ nhàng sớm sau mổ rất quan trọng để kích thích nhu động ruột, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và giúp hồi phục nhanh hơn.

+ Ăn uống đủ chất dinh dưỡng. Ban đầu nên ăn thức ăn lỏng để dễ tiêu hóa hơn.

+ Chăm sóc vết mổ tại nhà theo chỉ dẫn của bác sĩ, điều dưỡng. Giữ vết mổ sạch sẽ, khô ráo để tránh nhiễm trùng.

+ Sử dụng các loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc giảm đau theo đúng hướng dẫn và liều lượng được kê đơn.

+ Liên lạc với bác sĩ ngay nếu phát hiện các dấu hiệu bất thường như sốt, ớn lạnh, vết mổ sưng đỏ, chảy dịch, đau nhiều, chảy máu không kiểm soát…

+ Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để kiểm tra quá trình lành vết mổ, phát hiện sớm các biến chứng.

 Sau mổ một ngày, người bệnh có thể đi lại nhẹ nhàng để hạn chế hình thành cục máu đông cũng như giúp hồi phục nhanh hơn

 Phẫu thuật nội soi hay mổ nội soi là phương pháp tiên tiến, ít xâm lấn và giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, không phải bất cứ bệnh nào cũng nên mổ nội soi. Quyết định cần dựa trên độ âm tính, tình trạng bệnh, khả năng gây mê, sức khỏe toàn trạng… của bệnh nhân.

 Để phẫu thuật nội soi mang lại hiệu quả và an toàn, bạn cần lựa chọn cơ sở y tế uy tín, được trang bị thiết bị tiên tiến, đồng thời thăm khám kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán đầy đủ trước khi thực hiện. Đồng thời, sau mổ, bạn cần được theo dõi chặt chẽ, thực hiện đúng hướng dẫn chăm sóc để đảm bảo hồi phục tốt và giảm tối đa nguy cơ biến chứng.