BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH

11:11 sáng - 02/10/2019

 

STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
1 THAY BĂNG 100,000
2 TRUYỀN DỊCH 300,000
3 KHÁM CẤP CỨU 250,000
4 Khám chuyên khoa 150,000
5 Khám chuyên gia 600,000
6 Khám tư vấn tiêm ngừa 100,000
7 Khám sức khỏe (nội tổng quát, mắt, răng hàm mặt, tai mũi họng) 200,000
8 Tiêm Cervarix (ngừa K cổ tử cung) 920,000
9 Tiêm Engerix B (ngừa VGSV B) 10 mcg 120,000
10 Tiêm Engerix B (ngừa VGSV B) 20 mcg 165,000
11 Tiêm Gardasil (ngừa K cổ tử cung) 1,540,000
12 Tiêm Infanrix – hexa (ngừa Bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt, VG B, viêm màng não mủ Hib 950,000
13 Tiêm MMR (ngừa sởi, quai bị, Rubella) 220,000
14 Tiêm Pentaxim (ngừa bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt, viêm màng não mủ Hib 750,000
15 Uống Rotarix (ngừa tiêu chảy do Rotavirus) 870,000
16 Uống Rotateq (ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus) 630,000
17 Tiêm Typhim VI (ngừa thương hàn) 190,000
18 Tiêm Euvax B 20 MCG /1 ML (ngừa VGSV B) 155,000
19 Tiêm vaccine SYNFLORIX 0.5ml (ngừa bệnh do phế cầu) 998,000
20 Tiêm Varivax 0.5ml (ngừa thủy đậu) 720,000
21 Tiêm Influvac 0.5ml (ngừa bệnh cúm) 270,000
22 Tiêm bắp thịt (Vaccine uốn ván hấp phụ (VAT) 40IU/0.5ml) 75,000
23 Tiêm vaccine Hexaxim 0.5ml (ngừa bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, viêm màng não mủ hib và bại liệt) 1,050,000
24 SAT 70,000
25 Tiêm IMOJEV (Vaccine ngừa Viêm não Nhật Bản) 715,000
26 Tiêm JEVAX 1ml (Vaccine ngừa Viêm não Nhật Bản) 160,000
27 Tiêm GC FLU PFS 0,5ml (ngừa cúm) 240,000
28 CT-Scan ngực (không bơm thuốc) 1,600,000
29 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy 1,600,000
30 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang 2,266,000
31 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang 1,000,000
32 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang 1,000,000
33 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang 1,000,000
34 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành 1,600,000
35 Chụp CLVT mạch máu não + sọ não có thuốc cản quang 2,600,000
36 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim 2,800,000
37 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang 1,600,000
38 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang 2,266,000
39 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (sọ + xoang) 1,600,000
40 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (sọ + xoang) 2,100,000
41 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang 1,000,000
42 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang 1,500,000
43 Chụp CT-Scan vùng cổ 1,000,000
44 Chụp CT-Scan vùng cổ có thuốc cản quang 1,500,000
45 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (xoang) 1,000,000
46 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang 1,500,000
47 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc 1,000,000
48 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới có tiêm thuốc cản quang 2,600,000
49 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản từ 3,000,000
50 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản từ 2,300,000
51 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản từ (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) 3,000,000
52 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) 2,300,000
53 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản từ 3,000,000
54 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ không tiêm tương phản từ 2,300,000
55 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản từ 3,000,000
56 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực không tiêm tương phản từ 2,300,000
57 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản từ 3,000,000
58 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng  2,300,000
59 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản từ 3,000,000
60 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ không tiêm tương phản từ 2,300,000
61 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp 3,000,000
62 Chụp cộng hưởng từ khớp (không chích thuốc tương phản nội khớp) 2,300,000
63 Chụp cộng hưởng từ khớp (không chích thuốc tương phản từ) 2,300,000
64 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản từ (gan-mật) 3,000,000
65 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản từ (gan-mật) 2,300,000
66 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản từ 3,000,000
67 Chụp cộng hưởng từ sọ não không tiêm chất tương phản từ 2,300,000
68 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản từ 3,600,000
69 Chụp cộng hưởng từ xương và phần mềm chi  không tiêm tương phản từ 2,300,000
70 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản 2,300,000
71 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản 3,600,000
72 Phun khí dung (lần) 50,000
73 Đo âm ốc tai OAE 100,000
74 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (cột sống thắt lưng) 200,000
75 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (cổ xương đùi hai bên) 600,000
76 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (CSTL + cổ xương đùi hai bên) 800,000
77 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (xương bàn tay) 400,000
78 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (kèm đánh giá toàn bộ cột sống thẳng – nghiêng) 400,000
79 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (cổ xương đùi) và đo chiều dài trụ khớp háng (HAL) một bên 200,000
80 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (CSTL + cổ xương đùi một bên) 450,000
81 Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm sinh thiết nhuộm Hemtoxylin-Eosin (1 xét nghiệm) 450,000
82 Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm tế bào: FNA, rửa phế quản… (Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou) 400,000
83 Xét nghiệm mẫu bệnh phẩm tế bào cổ tử cung (phương pháp nhúng dịch: Liqui-prep,…) 400,000
84 XN chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou (KSK) 140,000
85 Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch cho một dấu ấn (Marker) chưa bao gồm kháng thể 2 và hóa chất bộc lộ kháng nguyên 800,000
86 Xét nghiệm ThinPrep Pap 550,000
87 Thay băng, cắt chỉ (ngoại trú) 50,000
88 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ (1 chỗ) 250,000
89 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ (2 chỗ) 400,000
90 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa (2 – 5 polyb) 2,000,000
91 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa (6-10 polyp) 2,800,000
92 Kẹp cầm máu qua nội soi ống tiêu hóa 600,000
93 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa < 1cm (gây mê) 3,000,000
94 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa (2 – 5 polyb) (gây mê) 3,500,000
95 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa (6 – 10 polyb) (gây mê) 4,300,000
96 Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng không sinh thiết 700,000
97 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết 1,250,000
98 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết 950,000
99 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết (gửi GPB) 800,000
100 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết (có thuốc) 600,000
101 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng ống mềm không sinh thiết (gây mê có thuốc) 2,300,000
102 Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết  (gây mê có thuốc) 2,850,000
103 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng + đại trực tràng ống mềm không sinh thiết (gây mê có thuốc) 3,850,000
104 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo (chân nhỏ) 370,000
105 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 800,000
106 Cấy thuốc tránh thai (loại một nang) 4,200,000
107 Đặt vòng tránh thai 500,000
108 Lấy vòng tránh thai có dây 400,000
109 Chích áp xe vú 206,000
110 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 400,000
111 Soi cổ tử cung 300,000
112 Rạch nang tuyến Bartholin 783,000
113 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa 300,000
114 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 400,000
115 Siêu âm ổ bụng 150,000
116 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ 150,000
117 Siêu âm ổ bụng (đo thể tích nước tiểu) 150,000
118 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 400,000
119 Siêu âm Doppler màu động mạch cảnh 400,000
120 Siêu âm Doppler động mạch thận 400,000
121 Siêu âm Doppler màu mạch máu chi dưới 400,000
122 Siêu âm phần mềm 150,000
123 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 270,000
124 Siêu âm các tuyến nước bọt 150,000
125 Siêu âm tuyến giáp 150,000
126 Siêu âm các tuyến mang tai 150,000
127 Siêu âm tuyến vú hai bên 150,000
128 Siêu âm Doppler mạch máu (chi trên) 400,000
129 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 200,000
130 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 450,000
131 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu (Siêu âm khảo sát hình thái học) 525,000
132 Siêu âm 4D thai nhi 450,000
133 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)(song thai) 600,000
134 Siêu âm Doppler tim 400,000
135 Siêu âm Doppler tim thai 500,000
136 Lấy dị vật họng miệng 80,000
137 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 300,000
138 Nội soi họng 100,000
139 Nội soi mũi xoang 100,000
140 Nội soi tai 100,000
141 Nội soi tai mũi họng 270,000
142 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết 500,000
143 Chăm sóc tai 50,000
144 Xông mũi 70,000
145 Đo thính lực đơn âm 200,000
146 Đo nhĩ lượng 100,000
147 Đo phản xạ cơ bàn đạp 100,000
148 Lấy ráy tai 120,000
149 Điện tim thường (ECG) 55,000
150 Hô hấp ký có thuốc 300,000
151 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ 900,000
152 Hô hấp ký không thuốc 200,000
153 Đo đa ký giấc ngủ (PSG) 4,000,000
154 Đo Điện cơ (EMG) 500,000
155 Phế thân ký (TLC) không thuốc + Đo khả năng khuếch tán mao mạch (DLCO) 1,200,000
156 Holter điện tâm đồ 550,000
157 Đo khả năng khuếch tán mao mạch (DLCO) 800,000
158 Điện tim thường tại giường 55,000
159 Đo điện tim 24 giờ 550,000
160 Đo NO trong khí thở ra (FENO) 300,000
161 Phế thân ký (TLC) có thuốc 700,000
162 Phế thân ký (TLC) có thuốc + Đo khả năng khuếch tán mao mạch (DLCO) 1,400,000
163 Dao động xung ký (IOS) có thuốc 400,000
164 Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp 250,000
165 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 40,000
166 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại Phòng khám 40,000
167 Chẩn đoán thương hàn bằng kỹ thuật  Widal 80,000
168 Định lượng Aldosteron (máu) 234,000
169 Định lượng kháng thể Beta2- Glycoprotein IgM 620,000
170 VLDL Cholesterol 85,000
171 Tìm giun chỉ trong máu 84,000
172 Anti HAV – IgG (ARC) 165,000
173 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) 355,000
174 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 20,000
175 HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động 220,000
176 HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động 205,000
177 Renin (Angiotensin I) 234,000
178 Clonorchis sinensis (sán lá nhỏ gan) 155,000
179 Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/ điện hóa phát quang 165,000
180 Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang điện hóa phát quang 165,000
181 Định tính Heroin (test nhanh) /máu 144,000
182 Định tính Amphetamin (test nhanh) 440,000
183 Định lượng T4 (Thyroxine) 96,000
184 Metanephrine/ Plasma 440,000
185 Thời gian Prothrombin (PTs, PT%, INR) (BV TMHH) 154,000
186 Triple test 275,000
187 Định lượng Catecholamin /máu 650,000
188 VDRL, TPHA định lượng 100,000
189 Clamydia trachomatis IgG 180,000
190 Clamydia trachomatis IgM 180,000
191 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 93,000
192 Máu lắng (bằng máy tự động) 37,000
193 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 94,000
194 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 80,000
195 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 112,000
196 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 82,000
197 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động 88,000
198 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 42,000
199 Vi nấm soi tươi 72,000
200 PT hỗn hợp (TQ hỗn hợp) 100,000
201 APTT hỗn hợp (TCK hỗn hợp) 100,000
202 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 162,000
203 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) 78,000
204 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) 80,000
205 Định nhóm máu hệ ABO trên phiến đá, Rh(D) 93,000
206 Điện di huyết sắc tố (định lượng) 480,000
207 Điện di protein huyết thanh 368,000
208 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Gelcard trên máy tự động) 80,100
209 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Gelcard trên máy tự động) 78,400
210 Soi trực tiếp tìm HC, BC, KST trong phân 86,000
211 Hồng cầu trong phân test nhanh 72,000
212 Tinh trùng đồ (dịch) 62,000
213 Soi + Nhuộm (dịch) (huyết trắng) 86,000
214 Test hơi thở C13 phát hiện VK H.Pylori 780,000
215 HTCĐ. E.histolytica (amíp trong gan, p) 296,000
216 HTCĐ. Fasciola sp (sán lá lớn ở gan) 290,000
217 HTCĐ. Paragonimus sp (sán lá phổi) 296,000
218 HTCĐ. Toxocara canis (giun đũa chó) 296,000
219 HTCĐ. Strongyloides (giun lươn) 296,000
220 HTCĐ. Gnathostoma spinigerum (giun đầu gai) 296,000
221 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động  296,000
222 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động 296,000
223 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (các dịch mỗi loại) 236,000
224 HBsAg miễn dịch tự động 90,000
225 HBsAb định lượng 126,000
226 HBeAg miễn dịch tự động 135,000
227 HBeAb miễn dịch tự động 110,000
228 HBc total miễn dịch tự động 170,000
229 HCV Ab miễn dịch tự động 145,000
230 HIV Ab miễn dịch tự động 120,000
231 RPR định tính 50,000
232 Treponema pallidum TPHA định tính 95,000
233 Định lượng Ferritin 132,000
234 Định lượng HbA1c 165,000
235 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 120,000
236 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) 120,000
237 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 120,000
238 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) 160,000
239 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) 160,000
240 Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3) 160,000
241 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) 160,000
242 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) 180,000
243 Định lượng Prolactin 126,000
244 Định lượng Testosteron 126,000
245 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) 126,000
246 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) 126,000
247 Định lượng Estradiol 126,000
248 Định lượng Progesteron 126,000
249 Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) 160,000
250 HBc IgM miễn dịch tự động 156,000
251 HAV IgM miễn dịch tự động 156,000
252 HAV total miễn dịch tự động 144,000
253 Helicobacter pylori Ag test nhanh 154,000
254 Định lượng Cortisol (sáng 7-9h) 140,000
255 Dengue virus IgG test nhanh 140,000
256 Dengue virus IgM test nhanh 140,000
257 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 140,000
258 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 160,000
259 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) 552,000
260 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) 192,000
261 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) 160,000
262 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) 160,000
263 Định lượng Cyfra 21- 1 160,000
264 Định lượng Troponin T hs 171,000
265 Định lượng proBNP (NT-proBNP) 468,000
266 HBsAg định lượng 468,000
267 Dengue virus NS1Ag test nhanh 170,000
268 RIDA qLine Allergy Panel 1 VIET 900,000
269 RIDA qLine Allergy Panel 4 900,000
270 Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) 290,000
271 Định lượng Anti CCP 340,000
272 Định lượng IgE 260,000
273 Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) 205,000
274 RIDA qLine Allergy Panel 1 VIET và Panel 4 1,600,000
275 CMV IgG miễn dịch tự động 250,000
276 CMV IgM miễn dịch tự động 300,000
277 Định lượng 25OH Vitamin D 465,000
278 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) 300,000
279 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 175,000
280 H.Pylori (phát hiện IgG và yếu tố CIM – xác định H.P ở trạng thái đang hoạt động ) 210,000
281 Định lượng HE4 500,000
282 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) 175,000
283 Định lượng PIVKA (AFP, AFP-L3 và PIVKA-II) (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) 1,500,000
284 Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động 295,000
285 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA 251,000
286 Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA 398,000
287 Kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (Anti LKM-1) (anti liver-kidney microsomal antibody) 475,000
288 Double test (PAPPA, Free Beta hCG (FBC)) 430,000
289 Định lượng kháng thể kháng ty lạp thể (AMA-M2) 475,000
290 Định lượng  Pro-calcitonin 396,000
291 Định lượng Cortisol (bất kỳ) 109,000
292 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 210,000
293 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 150,000
294 Định lượng Troponin I hs 156,000
295 HEV IgM miễn dịch tự động 311,000
296 Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) 640,000
297 H.Pylori Ab Total test nhanh 105,000
298 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 40,000
299 Cặn Addis 42,900
300 Amylase /nước tiểu 48,000
301 Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ 29,000
302 Định lượng Protein (niệu 24h) 23,000
303 Tỉ lệ Albumin/ creatinin 55,000
304 Albumin/ niệu 22,000
305 Đo hoạt độ Amylase /niệu 48,000
306 Định lượng Creatinin /niệu 22,000
307 Micro Albumin /NT 50,000
308 Độ thanh thải Creatinine 58,800
309 Định tính Opiate (Hệ thống tự động) 120,000
310 Opiate/ Morphin định tính (nước tiểu) (test nhanh) 83,000
311 Định lượng Glucose 29,000
312 Định lượng Protein toàn phần 22,000
313 Định lượng Albumin 29,000
314 Định lượng Ure 29,000
315 Định lượng Creatinin 29,000
316 Định lượng Acid Uric 35,000
317 Định lượng Cholesterol toàn phần 35,000
318 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 38,000
319 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) 38,000
320 Định lượng Triglycerid 35,000
321 Định lượng Bilirubin toàn phần 29,000
322 Định lượng Bilirubin gián tiếp 29,000
323 Định lượng Bilirubin trực tiếp 29,000
324 Đo hoạt độ Amylase 52,000
325 Đo hoạt độ AST (GOT) 35,000
326 Đo hoạt độ ALT (GPT) 35,000
327 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 35,000
328 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 35,000
329 Ion đồ (Na+, K+, Cl-, Ca)/máu 95,000
330 Định lượng Clo 22,000
331 Định lượng Calci toàn phần 22,000
332 HBV đo tải lượng Real-time PCR 1,450,000
333 Streptococcus pyogenes ASO 55,000
334 Định lượng RF (Reumatoid Factor) 60,000
335 Định lượng Mg 40,000
336 Định lượng sắt huyết thanh 55,000
337 Định lượng Phospho 22,000
338 Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) 31,000
339 Định lượng Amoniac ( NH3) 75,000
340 Định lượng Calci ion hóa 40,000
341 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 40,000
342 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 48,000
343 Định lượng IgG 64,300
344 Định lượng Transferin 78,000
345 Định lượng Globulin [Máu] 44,000
346 Định lượng Ceruloplasmin 132,000
347 Điện giải đồ (Na, K, Cl) máu 86,000
348 Phản ứng CRP 49,000
349 Đo hoạt độ Lipase 90,000
350 Định lượng bổ thể C3 155,000
351 Định lượng bổ thể C4 155,000
352 Định lượng Beta 2 Microglobulin 225,000
353 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 300,000
354 Định lượng CRP hs  (C-Reactive Protein high sesitivity) 58,000
355 HBV genotype Real-time PCR 1,560,000
356 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /đàm 354,000
357 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR /dịch 354,000
358 HCV genotype Real-time PCR 1,560,000
359 HCV đo tải lượng Real-time PCR 1,350,000
360 HPV genotype PCR hệ thống tự động 970,000
361 HBV đo tải lượng hệ thống tự động 2,020,000
362 HCV đo tải lượng hệ thống tự động 2,260,000
363 Định nhóm máu hệ ABO thuận nghịch và Rh (D) (bằng phương pháp Gelcard) 220,000
364 Kháng sinh đồ 170,000
365 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (huyết trắng) 230,000
366 XN tìm BK đàm 80,000
367 XN tìm BK lần 1 72,000
368 XN tìm BK lần 2 72,000
369 Cấy đàm định lượng 319,000
370 Nuôi cấy tìm H.pylori (vi khuẩn vi hiếu khí) 1,310,000
371 Kháng sinh đồ H.pylori bằng phương pháp MIC (5 loại kháng sinh) 890,000
372 Xác định alen HLA-B*27 trong viêm cột sống dinh khớp bằng Realtime PCR 1,300,000
373 YVtriSure 6,300,000
374 YVtriSure3 4,300,000
375 YVoncoSure 5,500,000
376 YVoncoSure plus 8,600,000
377 Chụp X-quang bàn chân thẳng số hóa 1 phim 70,000
378 Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim 120,000
379 Chụp X-quang bàn chân thẳng-nghiêng-chếch số hóa 130,000
380 Chụp X-quang bàn tay thẳng số hóa 1 phim 70,000
381 Chụp X-quang bàn tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim 120,000
382 Chụp X-quang Blondeau và Hirtz số hóa 1 phim 120,000
383 Chụp X-quang Bộ cung sườn thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim 150,000
384 Chụp X-quang Bụng không sửa soạn số hóa 1 phim 95,000
385 Chụp X-quang Cẳng chân thẳng và nghiêng số hóa 1 phim 120,000
386 Chụp X-quang Cánh tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim 120,000
387 Chụp X-quang Cổ chân thẳng-nghiêng số hóa 1 phim 120,000
388 Chụp X-quang Cổ tay thẳng-nghiêng số hóa 1 phim 120,000
389 Chụp X-quang Cột sống cổ (cúi – ngữa) số hóa 1 phim 120,000
390 Chụp X-quang Cột sống cổ thẳng và nghiêng số hóa 1 phim 120,000
391 Chụp X-quang Cột sống cổ thẳng-nghiêng-chếch số hóa 1 phim 200,000
392 Chụp X-quang Cột sống ngực thẳng số hóa 70,000
393 Chụp X-quang Cột sống ngực thẳng-nghiêng số hóa 1 phim 120,000
394 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng (cúi – ngữa) số hóa 1 phim 120,000
395 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng T-N-Cúi số hóa 1 phim 170,000
396 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng nghiêng số hóa 1 phim 70,000
397 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng T-N số hóa 1 phim 120,000
398 Chụp X-quang Cột sống thắt lưng-cùng T-N-C số hóa 1 phim 200,000
399 Chụp X-quang HIRTZ số hóa  1 phim 70,000
400 Chụp X-quang Khớp cùng-chậu thẳng số hóa  1 phim 120,000
401 Chụp X-quang Khớp gối thẳng-nghiêng 1 bên số hóa  1 phim 120,000
402 Chụp X-quang Khớp gối thẳng-nghiêng 2 bên số hóa  1 phim 240,000
403 Chụp X-quang Khớp háng thẳng – nghiêng số hóa  1 phim 160,000
404 Chụp X-quang Khớp khuỷu thẳng-nghiêng số hóa  1 phim 120,000
405 Chụp X-quang Khớp vai một bên (nghiêng & Lamy) số hóa  1 phim 120,000
406 Chụp X-quang Khớp vai một bên (thẳng & Lamy) số hóa  1 phim 120,000
407 Chụp X-quang Khớp vai thẳng số hóa  1 phim 70,000
408 Chụp X-quang Khớp vai thẳng và nghiên số hóa  1 phim 120,000
409 Chụp X-quang Khớp vai T-N Lamy số hóa  1 phim 200,000
410 Chụp X-quang Khung chậu T + khớp háng N hai bên số hóa  1 phim 200,000
411 Chụp X-quang Khung chậu T + khớp háng N một bên số hóa  1 phim 140,000
412 Chụp X-quang Khung chậu thẳng số hóa  1 phim 100,000
413 Chụp X-quang KUB số hóa  1 phim 100,000
414 Chụp X-quang Ngón tay thẳng-nghiêng-chếch số hóa  1 phim 130,000
415 Chụp X-quang Ngực nghiêng số hóa  1 phim 100,000
416 Chụp X-quang Ngực thẳng số hóa  1 phim 100,000
417 Chụp X-quang Phỗi đỉnh ưỡn (Apico) số hóa  1 phim 100,000
418 Chụp X-quang Sọ nghiêng số hóa  1 phim 70,000
419 Chụp X-quang Xương cẳng tay thẳng-nghiêng số hóa  1 phim 120,000
420 Chụp X-quang Xương cùng-cụt thẳng và nghiêng số hóa  1 phim 120,000
421 Chụp X-quang Xương đòn số hóa  1 phim 90,000
422 Chụp X-quang Xương đùi thẳng-nghiêng số hóa  1 phim 120,000
423 Chụp X-quang Xương gót thẳng-nghiêng số hóa  1 phim 120,000
424 Chụp X-quang Xương hàm dưới 1 bên số hóa  1 phim 69,000
425 Chụp X-quang Xương hàm dưới 2 bên số hóa  1 phim 100,000
426 Chụp X-quang Xương mũi thẳng nghiêng số hóa  1 phim 90,000
427 Chụp X-quang khớp gối thẳng – nghiêng 1 bên (tư thế đứng) số hóa  1 phim 120,000
428 Chụp X-quang khớp gối thẳng – nghiêng 2 bên (tư thế đứng) 2 phim số hóa  1 phim 240,000
429 Tiêm khớp gối 260,000
430 Tiêm khớp háng 260,000
431 Tiêm khớp cổ chân 260,000
432 Tiêm khớp bàn ngón chân 260,000
433 Tiêm khớp cổ tay 260,000
434 Tiêm khớp khuỷu tay 260,000
435 Tiêm khớp vai 260,000
436 Tiêm khớp ức đòn 260,000
437 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 260,000
438 Tiêm gân 2 vị trí 350,000
439 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) 260,000
440 Kẹp cầm máu (Clip) 750,000

 

Copyright 2017
CÔNG TY CỔ PHẦN Y VIỆT - PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC 1