ĐAU ĐẦU KÉO DÀI - NÊN CHỤP MRI HAY CT?

Đau đầu là một triệu chứng phổ biến mà hầu như ai cũng từng trải qua. Cơn đau đầu có thể thoáng qua do căng thẳng và thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi hợp lý nhưng cũng có thể là dấu hiệu của một bệnh lý nguy hiểm. Đối với các trường hợp đau đầu kéo dài, bác sĩ thường chỉ định chụp CT hoặc MRI để tìm ra nguyên nhân chính xác. Hãy cùng tìm hiểu bài viết sau để biết khi nào đau đầu cần chụp CT và khi nào cần chụp MRI.

 

 

1. Nguyên nhân gây đau đầu

 Đau đầu là cảm giác đau ở vùng đầu do nhiều nguyên nhân gây ra. Việc xác định đúng nhóm nguyên nhân sẽ giúp lựa chọn phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp.

1.1. Đau đầu nguyên phát

 Đau đầu nguyên phát là những cơn đau không phải do nguyên nhân bệnh lý mà thường liên quan đến các yếu tố sinh lý, căng thẳng hoặc thay đổi trong hoạt động thần kinh. Một số dạng phổ biến gồm:

 ●     Đau đầu căng thẳng (Tension headache): Đây là loại đau đầu phổ biến nhất. Người bệnh cảm thấy đau âm ỉ hoặc nặng đầu, lan tỏa hai bên, thường xuất hiện sau khi làm việc quá sức, stress, mất ngủ hoặc ngồi sai tư thế. Mặc dù gây khó chịu, đau đầu căng thẳng thường lành tính và hiếm khi liên quan đến tổn thương trong não.

 ●     Đau nửa đầu (Migraine): Đặc trưng bởi cơn đau dữ dội, thường tập trung ở một bên đầu, có thể kèm theo các triệu chứng buồn nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng ồn. Cơn đau thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, tái phát theo chu kỳ và có thể bị kích hoạt bởi các yếu tố như thiếu ngủ, thay đổi nội tiết tố, bỏ bữa hoặc thời tiết thay đổi. Dù không nguy hiểm, đau nửa đầu ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và năng suất làm việc của người bệnh.

 ●     Đau đầu cụm (Cluster headache): Tuy ít phổ biến nhưng đây là dạng đau đầu dữ dội nhất. Cơn đau thường tập trung ở vùng quanh mắt hoặc thái dương một bên, xuất hiện thành từng đợt liên tục trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng như chảy nước mắt, đỏ mắt, nghẹt mũi, sụp mi cùng bên. Dù không nguy hiểm đến tính mạng, đau đầu cụm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

 Nhìn chung, các dạng đau đầu nguyên phát thường không phát hiện bất thường trong cấu trúc não. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài, thay đổi tính chất hoặc xuất hiện thường xuyên sau tuổi 40, người bệnh vẫn nên được kiểm tra bằng các kỹ thuật hình ảnh để loại trừ nguyên nhân bệnh lý.

 Đau đầu do căng thẳng là một triệu chứng phổ biến mà hầu như ai cũng từng trải qua

1.2. Đau đầu thứ phát

 Khác với đau đầu nguyên phát, đau đầu thứ phát thường là dấu hiệu cảnh báo của một bệnh lý cụ thể. Tình trạng này nguy hiểm hơn, bởi nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, người bệnh có thể đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Một số bệnh lý gây triệu chứng đau đầu phổ biến như:

 Bệnh lý mạch máu não

 Các rối loạn liên quan đến hệ thống mạch máu trong não là nguyên nhân hàng đầu gây đau đầu thứ phát.

 ●     Xuất huyết não: Đặc trưng bởi cơn đau đầu đột ngột, dữ dội, thường đi kèm các triệu chứng thần kinh khu trú như yếu liệt tay chân, rối loạn ý thức hoặc hôn mê. Đây là tình trạng cấp cứu cần chụp CT não ngay lập tức để chẩn đoán và xử trí kịp thời.

 ●     Phình mạch não (Aneurysm): Thông thường không gây triệu chứng cho đến khi phình mạch bị vỡ, dẫn đến xuất huyết dưới nhện. Khi đó, người bệnh đột ngột đau đầu dữ dội, buồn nôn, cứng gáy, có thể kèm hôn mê.

 ●    Đột quỵ não (nhồi máu hoặc xuất huyết não): Cơn đau đầu có thể xuất hiện cùng yếu liệt nửa người, méo miệng, nói khó, rối loạn tri giác. Việc chụp CT hoặc MRI giúp xác định loại đột quỵ để điều trị kịp thời.

 ●     Huyết khối tĩnh mạch não (CVT): Là tình trạng hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch não, gây đau đầu kéo dài, tăng dần theo thời gian, đôi khi kèm co giật hoặc nhìn mờ. Bệnh dễ bị bỏ sót nếu không thực hiện chụp MRI có chuỗi khảo sát mạch máu (MRV).

 Đau đầu có thể là triệu chứng bệnh lý mạch máu não

 Tổn thương cấu trúc hoặc chiếm chỗ trong hộp sọ

 Khi trong não xuất hiện khối bất thường làm tăng áp lực nội sọ hoặc chèn ép mô não, đau đầu thường là triệu chứng nổi bật.

 ●     U não (Brain tumor): Gây đau đầu âm ỉ, tăng dần, đặc biệt vào buổi sáng, có thể kèm buồn nôn, nôn vọt, co giật hoặc thay đổi tính cách, trí nhớ. MRI não là phương pháp tối ưu để phát hiện và đánh giá vị trí, kích thước khối u.

 ●     Áp xe não (Brain abscess): Thường xuất phát từ nhiễm trùng tai, xoang hoặc răng lan vào não. Người bệnh bị đau đầu kèm sốt, nôn, rối loạn ý thức. Đây cũng là tình trạng cần chẩn đoán sớm bằng hình ảnh.

 ●     Tăng hoặc giảm áp lực nội sọ: Tăng áp lực nội sọ (do tràn dịch não – hydrocephalus) gây đau đầu tăng dần, nhất là khi cúi người hoặc ho. Giảm áp lực nội sọ (thường do rò dịch não tủy – CSF leak) lại gây đau đầu tăng khi đứng, giảm khi nằm.

 Các bệnh lý khác

 Đau đầu thứ phát đôi khi xuất phát từ những bệnh lý ở cơ quan lân cận hoặc hậu quả của chấn thương vùng đầu. Dù không trực tiếp liên quan đến cấu trúc não, các tình trạng này vẫn có thể gây đau đầu kéo dài hoặc dữ dội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.

 ●     Viêm màng não, viêm não: Người bệnh có đau đầu dữ dội, sốt cao, cứng gáy, buồn nôn, sợ ánh sáng, có thể rối loạn ý thức. MRI và xét nghiệm dịch não tủy giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân nhiễm trùng.

 ●     Chấn thương đầu: Sau một cú va đập mạnh, có thể xuất hiện tụ máu ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng, gây đau đầu dai dẳng, lú lẫn hoặc yếu liệt. Trong cấp cứu, chụp CT sọ não là phương pháp được ưu tiên để phát hiện nhanh tổn thương.

 ●     Bệnh lý tai – mũi – họng: Viêm xoang cấp hoặc mạn tính cũng có thể gây đau đầu, thường đau vùng trán, gò má hoặc sau gáy, nặng hơn khi cúi người hoặc thay đổi thời tiết. Trường hợp này, chụp CT xoang giúp đánh giá mức độ viêm và hướng điều trị phù hợp.

2. Chẩn đoán và đánh giá đau đầu bằng những phương pháp nào?

 Việc chẩn đoán nguyên nhân gây đau đầu không chỉ dựa trên triệu chứng lâm sàng mà bác sĩ còn đánh giá tiền sử bệnh, đồng thời kết hợp nhiều phương pháp để loại trừ nguyên nhân bệnh lý tiềm ẩn.

2.1. Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng

 Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian, tần suất, vị trí, mức độ đau, các yếu tố làm tăng, giảm đau và những triệu chứng đi kèm như buồn nôn, nhìn mờ, yếu chi… Việc này giúp phân biệt đau đầu nguyên phát với đau đầu thứ phát, đồng thời phát hiện các dấu hiệu cảnh báo (được gọi là “red flag”), chẳng hạn:

 ●     Cơn đau đầu xuất hiện đột ngột, dữ dội nhất từ trước đến nay.

 ●     Đau đầu tăng nhanh, dai dẳng, không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường.

 ●     Đau đầu kèm theo yếu liệt, nói khó, mờ mắt, sốt cao, co giật…

 ●     Đau đầu xuất hiện lần đầu sau 50 tuổi.

 Khi có dấu hiệu “đỏ” này, bác sĩ thường chỉ định chẩn đoán hình ảnh để loại trừ các tổn thương thực thể.

 Thăm khám lâm sàng là bước đầu phân biệt đau đầu nguyên phát với đau đầu thứ phát

2.2. Các xét nghiệm và cận lâm sàng chuyên sâu

 Sau khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm một số xét nghiệm và kỹ thuật chuyên sâu nhằm hỗ trợ chẩn đoán:

 ●     Xét nghiệm máu: Một số trường hợp, xét nghiệm máu giúp phát hiện các nguyên nhân như nhiễm trùng, rối loạn điện giải, thiếu máu hoặc bệnh lý viêm mạch.

 ●     Chọc dò tủy sống: Được chỉ định khi nghi ngờ viêm màng não, viêm não, xuất huyết dưới nhện (khi CT não cho kết quả âm tính). Phân tích dịch não tủy giúp xác định chính xác nguyên nhân nhiễm trùng hoặc bệnh lý miễn dịch ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

 ●    Điện não đồ (EEG): Ghi lại hoạt động điện của não, được sử dụng khi nghi ngờ động kinh, rối loạn ý thức hoặc đau đầu kèm co giật.

 ●     Chẩn đoán hình ảnh: Đây là bước quan trọng và quyết định trong đánh giá nguyên nhân đau đầu kéo dài. Hai kỹ thuật được áp dụng phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI).

 Điện não đồ ghi lại hoạt động điện của não

3. Đau đầu nên chụp CT hay MRI?

 Khi người bệnh bị đau đầu kéo dài, đặc biệt là kèm theo các triệu chứng bất thường, bác sĩ thường sẽ chỉ định chụp CT hoặc MRI để tìm ra nguyên nhân. Mỗi phương pháp đều có ưu, nhược điểm riêng và phù hợp với những tình huống lâm sàng cụ thể. Việc lựa chọn chụp CT hay MRI phụ thuộc vào mức độ cấp cứu, loại tổn thương nghi ngờ, tình trạng sức khỏe và khả năng chi trả của người bệnh.

3.1. Chụp CT (Cắt lớp vi tính)

 Chụp cắt lớp vi tính hay chụp CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X quét nhiều lớp cắt của cơ thể và tái tạo hình ảnh ba chiều. Kỹ thuật này cho kết quả nhanh, hình ảnh rõ ràng, đặc biệt là với cấu trúc xương và máu. Do đó, CT là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp cấp cứu nghi ngờ xuất huyết, chấn thương sọ não hoặc khi cần loại trừ nhanh các nguyên nhân đe dọa tính mạng khác.

 Tuy nhiên, do sử dụng tia X, chụp CT tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm bức xạ, đặc biệt nếu người bệnh cần chụp nhiều lần hoặc cần theo dõi mạn tính lâu dài. Hình ảnh mô mềm như nhu mô não, dây thần kinh, mạch máu nhỏ do CT cung cấp kém chi tiết hơn so với MRI. Do tính chất này, CT không phải là lựa chọn tối ưu cho phụ nữ mang thai hoặc khi cần tìm kiếm các tổn thương mô mềm có kích thước nhỏ.

 Những trường hợp đau đầu có thể chụp CT như:

 ●     Đau đầu đột ngột, dữ dội (nghi ngờ xuất huyết não hoặc vỡ phình mạch).

 ●     Đau đầu sau chấn thương vùng đầu hoặc mặt (nghi tụ máu, nứt sọ).

 ●     Đau đầu kèm triệu chứng thần kinh khu trú như yếu liệt, nói khó, giảm thị lực.

 ●     Đau đầu kèm sốt cao, viêm xoang cấp (CT xoang giúp đánh giá tình trạng viêm).

 ●     Nghi ngờ u não lớn hoặc tổn thương chiếm chỗ rõ rệt cần phát hiện nhanh.

 Chụp CT não là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp cấp cứu, đau đầu đột ngột dữ dội.

3.2. Chụp cộng hưởng từ MRI

 Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI) là kỹ thuật hiện đại sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mô mềm trong cơ thể mà không dùng tia X, không sử dụng tia X, nên an toàn hơn so với CT. Phương pháp này phù hợp cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai (sau 3 tháng đầu) và người cần theo dõi bệnh lý mạn tính trong thời gian dài.

 MRI được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong khảo sát cấu trúc não, tủy sống, dây thần kinh và mạch máu nhỏ. Nhờ khả năng tái tạo hình ảnh có độ tương phản cao, MRI giúp phát hiện các tổn thương nhỏ, viêm, u hoặc bất thường mạch máu mà chụp CT có thể bỏ sót.

 So với CT, thời gian chụp MRI dài hơn, thường từ 15–45 phút, người bệnh cần nằm yên trong không gian kín, có thể cảm thấy khó chịu vì tiếng ồn lớn. Ngoài ra, do sử dụng từ trường mạnh, MRI không thể thực hiện ở người có thiết bị kim loại hoặc máy tạo nhịp tim.

 Những trường hợp đau đầu có thể được chỉ định chụp MRI như:

 ●     Đau đầu kéo dài, tăng dần hoặc tái phát thường xuyên, không đáp ứng thuốc.

 ●     Nghi ngờ u não, viêm màng não, viêm não hoặc huyết khối tĩnh mạch não (thường bị CT bỏ sót).

 ●     Đau đầu kèm rối loạn thị giác, co giật, thay đổi hành vi hoặc giảm trí nhớ (nghi ngờ bệnh lý chất trắng, thoái hóa thần kinh).

 ●     Đau đầu sau điều trị nhưng chưa rõ nguyên nhân, cần đánh giá sâu hơn mô não.

 ●     Trẻ em, phụ nữ mang thai (khi cần khảo sát mà tránh bức xạ).

 MRI giúp phát hiện các tổn thương nhỏ mà CT có thể bỏ sót

 Tóm lại, chụp CT phù hợp trong cấp cứu và chẩn đoán nhanh, trong khi MRI là lựa chọn tối ưu khi cần hình ảnh chi tiết, độ chính xác cao và an toàn lâu dài. Người bệnh không nên tự chọn phương pháp mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc chẩn đoán hình ảnh, nhằm đảm bảo hiệu quả chẩn đoán và tránh lãng phí không cần thiết.

 Bạn không nên xem nhẹ tình trạng đau đầu kéo dài hoặc tái phát thường xuyên, đặc biệt khi cơn đau có xu hướng tăng dần, xuất hiện đột ngột hoặc kèm theo các dấu hiệu thần kinh khác. Chụp CT và MRI đều là những công cụ quan trọng giúp bác sĩ xác định nguyên nhân chính xác, từ đó có hướng điều trị hiệu quả.

 Nếu bạn đang gặp tình trạng đau đầu kéo dài, tái phát thường xuyên, dùng thuốc không đỡ, hãy đến cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ thăm khám và chỉ định chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Việc lựa chọn giữa chụp MRI hay CT để chẩn đoán cần được thực hiện dựa trên sự đánh giá chuyên sâu của bác sĩ chuyên khoa sau khi đã khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng cẩn thận.

 Liên hệ hotline 1900 6923 để đặt lịch khám cùng các chuyên gia hàng đầu tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1, giúp bạn bảo vệ sức khỏe não bộ và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm.