TỔNG QUAN VỀ BỆNH LÝ TUYẾN THƯỢNG THẬN: TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Bài viết được biên soạn bởi: TTƯT.TS.BS Nguyễn Vinh Quang - PGĐ chuyên môn kiêm Trưởng LCK Nội tiết - Nội Tim mạch

 Mặc dù có kích thước rất nhỏ và nằm ẩn mình phía trên hai quả thận, tuyến thượng thận lại đóng vai trò là một trong những cơ quan nội tiết sinh mệnh của cơ thể. Việc thấu hiểu chức năng, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và nắm rõ các bệnh lý thường gặp tại cơ quan này là nền tảng cốt lõi giúp bạn bảo vệ sức khỏe hệ nội tiết một cách chủ động.

 

 

1. Tuyến thượng thận là gì?

 Tuyến thượng thận là hai tuyến nội tiết nhỏ nằm ngay phía trên hai quả thận. Cấu tạo của tuyến thượng thận bao gồm tuyến vỏ thượng thận và tuyến tủy thượng thận, đảm nhận các chức năng chuyên biệt.

 Mặc dù kích thước nhỏ, nhưng tuyến thượng thận lại rất quan trọng vì giúp cơ thể tạo ra nhiều hormone cần thiết cho sự sống. Các hormone này giúp:

 ●       Điều hòa huyết áp

 ●       Kiểm soát đường huyết

 ●       Cân bằng muối nước

 ●       Chống stress

 ●       Duy trì sức khỏe và năng lượng cho cơ thể

 Tuyến thượng thận là cơ quan tạo ra nhiều hormone cần thiết cho sự sống

2. Tuyến thượng thận tiết ra những hormone nào?

 Tuyến thượng thận sản xuất nhiều loại hormone khác nhau, mỗi loại đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng đều góp phần duy trì sự cân bằng nội môi và giúp cơ thể thích nghi với những thay đổi từ môi trường bên ngoài.

 ●       Cortisol: Điều hòa chuyển hóa đường, đạm, mỡ; giúp cơ thể thích nghi với căng thẳng, chống viêm và duy trì huyết áp.

 ●       Aldosterone: Kiểm soát cân bằng natri, kali và nước trong cơ thể, góp phần duy trì huyết áp ổn định.

 ●       Adrenaline (Epinephrine): Tăng nhịp tim, tăng huyết áp, giãn phế quản và huy động năng lượng để cơ thể phản ứng nhanh trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng.

 ●       Androgen tuyến thượng thận: Là tiền chất của hormone sinh dục, góp phần phát triển đặc tính sinh dục và duy trì khối cơ, đặc biệt có vai trò ở phụ nữ.

 Tuyến thượng thận sản xuất hormone cortisol tham gia quá trình chuyển hóa và duy trì huyết áp

3. Những bệnh thường gặp ở tuyến thượng thận

 Khi sự cân bằng nội tiết bị phá vỡ do tình trạng tăng tiết hoặc sụt giảm hormone, cơ thể sẽ đối mặt với nhiều hội chứng bệnh lý phức tạp.

3.1. Suy tuyến thượng thận (Bệnh Addison)

 Tình trạng này xảy ra khi tuyến thượng thận hoạt động yếu và bị thiếu hụt nghiêm trọng hai hormone cortisol và aldosterone. Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, ăn kém, sụt cân, huyết áp thấp, chóng mặt, buồn nôn, và đặc biệt là tình trạng da sạm màu đặc trưng. Nếu rơi vào thể nặng (cơn suy thượng thận cấp), bệnh có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

 Da sạm màu trong bệnh Addison - Suy tuyến thượng thận nguyên phát

3.2. Hội chứng cushing (Cường Cortisol)

 Trái ngược với suy thượng thận, hội chứng Cushing là một trạng thái quá tải nội tiết do cơ thể bị phơi nhiễm với lượng cortisol quá cao trong thời gian dài. Người mắc hội chứng Cushing thường xuất hiện các dấu hiệu thay đổi ngoại hình rõ rệt bao gồm:

 ●       Mặt tròn như mặt trăng

 ●       Béo bụng

 ●       Tay chân nhỏ

 ●       Da mỏng

 ●       Dễ bầm tím

 ●       Rạn da màu tím đỏ

 ●       Tăng huyết áp

 ●       Tăng đường huyết

 Hội chứng Cushing xuất phát từ tình trạng cơ thể bị phơi nhiễm với lượng cortisol quá cao

3.3. Cường aldosterone (Hội chứng Conn)

 Khi tuyến thượng thận tạo ra quá nhiều hormone aldosterone, người bệnh sẽ phải đối mặt với tình trạng tăng huyết áp nghiêm trọng, rất khó kiểm soát bằng các phác đồ thông thường. Bên cạnh đó, các biểu hiện đi kèm bao gồm khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, mệt mỏi, yếu cơ và thường xuyên bị chuột rút do mất cân bằng điện giải.

3.4. U tủy thượng thận (Pheochromocytoma)

 Đây là dạng khối u làm tăng tiết hormone adrenaline một cách đột ngột, dẫn đến những cơn tăng huyết áp kịch phát và nhiều triệu chứng tim mạch nguy hiểm [4]. Người bệnh có các triệu chứng điển hình như: đau đầu dữ dội, tim đập nhanh, vã mồ hôi xối xả, run tay, hồi hộp và lo lắng tột độ.

 ●       Tăng huyết áp từng cơn

 ●       Đau đầu

 ●       Tim đập nhanh

 ●       Ra nhiều mồ hôi

 ●       Run tay

 ●       Lo lắng

 ●       Hồi hộp

 Bệnh lý này có tiên lượng rất nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và phẫu thuật sớm.

 Hình ảnh U tuyến thượng thận

3.5. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH)

 Đây là bệnh lý di truyền xuất phát từ sự thiếu hụt enzyme 21-hydroxylase [5], gây rối loạn tiến trình tạo hormone của tuyến thượng thận. Trẻ mắc bệnh có thể biểu hiện tình trạng rối loạn phát triển cơ quan sinh dục, dậy thì sớm, mất nước hoặc chậm phát triển thể chất. Tuy nhiên, nếu được tầm soát, phát hiện sớm và điều trị đúng hướng, trẻ vẫn hoàn toàn có thể lớn lên và phát triển tốt.

4. Khi nào cần đi khám bác sĩ nội tiết?

 Các bệnh lý tuyến thượng thận thường tiến triển âm thầm với những triệu chứng không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với tình trạng căng thẳng, làm việc quá sức hoặc các bệnh lý nội khoa khác. Vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện biến chứng.

 Tuy nhiên, bạn không nên trì hoãn thăm khám nếu gặp một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

 ●       Mệt mỏi kéo dài, nghỉ ngơi vẫn không cải thiện.

 ●       Sụt cân bất thường không rõ nguyên nhân.

 ●       Tăng huyết áp khó kiểm soát dù đã điều trị.

 ●       Da sạm màu bất thường, đặc biệt ở vùng nếp gấp hoặc niêm mạc.

 ●       Đau đầu thường xuyên kèm tim đập nhanh, hồi hộp, vã mồ hôi.

 ●       Xuất hiện các vết rạn da màu tím đỏ ở bụng, đùi hoặc cánh tay.

 ●       Yếu cơ, giảm sức bền khi vận động.

 ●       Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất khi thay đổi tư thế.

 Việc thăm khám sớm sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, phát hiện các rối loạn nội tiết kịp thời và đưa ra hướng điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ xảy ra biến chứng nguy hiểm.

 Mệt mỏi kéo dài hay sụt cân bất thường là dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám sớm

5. Bác sĩ sẽ chỉ định làm những xét nghiệm gì?

 Để xác định chính xác bệnh lý tuyến thượng thận, bác sĩ sẽ kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, khai thác triệu chứng và chỉ định các xét nghiệm nội tiết cũng như chẩn đoán hình ảnh.

5.1. Xét nghiệm máu

 Các xét nghiệm nội tiết giúp đánh giá chức năng hoạt động của tuyến thượng thận, bao gồm:

 ●       Cortisol: Đánh giá khả năng sản xuất hormone cortisol của tuyến thượng thận.

 ●       ACTH: Xác định nguyên nhân gây suy hoặc cường chức năng tuyến thượng thận.

 ●       Đường huyết: Phát hiện các rối loạn chuyển hóa liên quan đến hormone tuyến thượng thận.

 ●       Natri và Kali: Đánh giá tình trạng rối loạn điện giải, thường gặp trong suy tuyến thượng thận hoặc cường aldosterone.

 Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu khác như aldosterone, renin, metanephrine hoặc nghiệm pháp nội tiết để hỗ trợ chẩn đoán.

 Xét nghiệm máu nhằm phân tích các loại hormone và đánh giá chức năng tuyến thượng thận

5.2. Chẩn đoán hình ảnh

 Bên cạnh xét nghiệm máu, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện khối u hoặc những bất thường về cấu trúc của tuyến thượng thận. Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

 ●       Siêu âm: Đánh giá sơ bộ các bất thường vùng bụng.

 ●       Chụp cắt lớp vi tính (CT): Giúp phát hiện u tuyến thượng thận, đánh giá kích thước và đặc điểm tổn thương.

 ●       Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cho hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt hữu ích trong đánh giá các khối u hoặc tổn thương phức tạp.

 Việc phối hợp giữa xét nghiệm nội tiết và chẩn đoán hình ảnh giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

 Chụp CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện u tuyến thượng thận hiệu quả

6. Điều trị bệnh tuyến thượng thận như thế nào?

 Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào từng loại bệnh lý, nguyên nhân gây bệnh, mức độ rối loạn hormone cũng như tình trạng sức khỏe của mỗi người bệnh. Mục tiêu điều trị là khôi phục cân bằng nội tiết, kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

 ●       Điều trị bằng thuốc nhằm kiểm soát tình trạng tăng hoặc giảm hormone tuyến thượng thận.

 ●       Bổ sung hormone đối với người bệnh suy tuyến thượng thận để thay thế lượng hormone cơ thể không còn sản xuất đủ.

 ●       Điều trị kiểm soát huyết áp và rối loạn điện giải nếu bệnh gây ảnh hưởng đến tim mạch và chuyển hóa.

 ●       Phẫu thuật cắt bỏ khối u tuyến thượng thận trong trường hợp u tiết hormone hoặc nghi ngờ ác tính.

 ●       Theo dõi định kỳ đối với các khối u nhỏ, không tiết hormone và chưa cần can thiệp.

 Một số loại thuốc có thể kiểm soát tình trạng tăng hoặc giảm hormone tuyến thượng thận

 Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc corticoid, đặc biệt khi dùng kéo dài, vì có thể làm suy giảm chức năng tuyến thượng thận và gây suy tuyến thượng thận cấp – một tình trạng cấp cứu nội khoa nguy hiểm.

7. Làm thế nào để bảo vệ tuyến thượng thận?

 Để giữ cho tuyến thượng thận luôn hoạt động khỏe mạnh, việc duy trì một lối sống khoa học và điều độ là điều kiện tiên quyết. Bạn nên:

 ●       Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dưỡng chất.

 ●       Ngủ đủ giấc và duy trì thời gian nghỉ ngơi hợp lý.

 ●       Tập luyện thể dục đều đặn với cường độ phù hợp.

 ●       Chủ động kiểm soát căng thẳng, áp lực kéo dài.

 ●       Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát khi có dấu hiệu bất thường.

 ●       Tuân thủ hướng dẫn điều trị và tái khám đúng lịch nếu đang mắc bệnh tuyến thượng thận.

 Đồng thời, cần hạn chế các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như:

 ●       Không tự ý sử dụng thuốc chứa corticoid khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

 ●       Không hút thuốc lá.

 ●       Hạn chế rượu bia và các chất kích thích.

 ●       Tránh thức khuya kéo dài và làm việc quá sức.

 Làm việc và nghỉ ngơi điều độ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe hệ nội tiết

8. Thông điệp quan trọng

 Tuyến thượng thận tuy có kích thước nhỏ nhưng đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng trong việc điều hòa hormone, chuyển hóa năng lượng, huyết áp và khả năng đáp ứng với căng thẳng của cơ thể. Khi cơ quan này hoạt động bất thường, sức khỏe có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

 Tin vui là phần lớn bệnh lý tuyến thượng thận đều có thể được kiểm soát hiệu quả nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, tăng huyết áp khó kiểm soát, sụt cân bất thường, da sạm màu hoặc tim đập nhanh không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa Nội tiết để được thăm khám.

 Tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội tiết giàu kinh nghiệm cùng hệ thống xét nghiệm nội tiết và chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp phát hiện sớm các bệnh lý tuyến thượng thận và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài.

 TÀI LIỆU THAM KHẢO

 1.     Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội tiết – chuyển hóa. Ban hành kèm theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT ngày 30 tháng 12 năm 2020. Hà Nội: Bộ Y tế; 2020.

 2.     Melmed S, Auchus RJ, Goldfine AB, Koenig RJ, Rosen CJ. Williams Textbook of Endocrinology. 15th ed. Philadelphia: Elsevier; 2024.

 3.     Jameson JL, Fauci AS, Kasper DL, Hauser SL, Longo DL, Loscalzo J. Harrison’s Principles of Internal Medicine. 21st ed. New York: McGraw-Hill Education; 2022.

 4.     Lenders JWM, Duh QY, Eisenhofer G, Gimenez-Roqueplo AP, Grebe SKG, Murad MH, et al. Pheochromocytoma and Paraganglioma: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2014;99(6):1915-42.

 5.     Speiser PW, Arlt W, Auchus RJ, Baskin LS, Conway GS, Merke DP, et al. Congenital Adrenal Hyperplasia Due to Steroid 21-Hydroxylase Deficiency: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab. 2018;103(11):4043-88.