BỆNH GIUN LƯƠN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Giun lươn là loài ký sinh trùng có thể âm thầm tồn tại trong cơ thể nhiều năm, gây tổn thương đường tiêu hóa, da, phổi, thậm chí dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm. Hãy cùng PKBVDHYD1 tìm hiểu toàn diện về bệnh giun lươn để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

 

 

1. Bệnh giun lươn là gì?

 Bệnh giun lươn là bệnh nhiễm ký sinh trùng do loài giun lươn Strongyloides stercoralis gây ra. Đây là một trong những loại ký sinh trùng đặc biệt nguy hiểm vì có khả năng tự tái nhiễm ngay bên trong cơ thể người. Điều này khiến bệnh có thể âm thầm kéo dài nhiều năm nếu không được phát hiện và điều trị triệt để.

 Tại Việt Nam, bệnh giun lươn vẫn còn khá phổ biến, đặc biệt ở những khu vực có khí hậu nóng ẩm và điều kiện vệ sinh môi trường chưa đảm bảo. Ước tính có khoảng 1 – 2% dân số từng nhiễm giun lươn, với nguy cơ tái nhiễm cao nếu không kiểm soát tốt nguồn lây.

 Ấu trùng giun lươn thường tồn tại trong đất ẩm nhiễm phân người bệnh. Khi tiếp xúc trực tiếp với vùng da hở, đặc biệt là bàn chân, ấu trùng có thể xuyên qua da để xâm nhập vào cơ thể. Ngoài ra, việc ăn uống không đảm bảo vệ sinh cũng làm tăng nguy cơ nhiễm ký sinh trùng.

 Sau khi xâm nhập, ấu trùng sẽ theo đường máu di chuyển đến phổi, sau đó lên họng và được nuốt xuống ruột non để phát triển thành giun trưởng thành. Chính chu trình phát triển khép kín này khiến bệnh giun lươn khó tự khỏi nếu không có điều trị đặc hiệu bằng thuốc chống ký sinh trùng.

 Giun lươn là ký sinh trùng có thể tồn tại lâu năm trong cơ thể người

2. Nguyên nhân gây bệnh giun lươn?

 Bệnh giun lươn chủ yếu lây truyền qua đường tiếp xúc trực tiếp với đất hoặc môi trường có chứa ấu trùng ký sinh trùng. Những thói quen sinh hoạt và điều kiện vệ sinh không đảm bảo là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

2.1. Đi chân trần trên đất nhiễm bẩn

 Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất. Ấu trùng giun lươn có thể tồn tại trong đất ẩm và phát triển nhờ hấp thu các chất hữu cơ, vi khuẩn trong môi trường. Khi đi chân trần trên nền đất nhiễm phân chứa ký sinh trùng, ấu trùng có thể xuyên trực tiếp qua da để xâm nhập vào cơ thể.

 Đi chân trần trên đất là cơ hội cho ấu trùng giun lươn xâm nhập trực tiếp qua da

2.2. Vệ sinh môi trường kém

 Đây là yếu tố nền tảng làm gia tăng mật độ và phát tán diện rộng mầm bệnh trong cộng đồng. Việc duy trì các phong tục tập quán lạc hậu như sử dụng phân tươi chưa qua ủ kỹ để bón cho cây trồng, hệ thống quản lý và xử lý chất thải sinh hoạt không đảm bảo tiêu chuẩn y tế, hoặc xả thải bừa bãi ra môi trường xung quanh sẽ khiến trứng và ấu trùng giun lươn liên tục được phóng thích, làm ô nhiễm nghiêm trọng nguồn đất và nguồn nước sinh hoạt.

 Các khu vực xả thải bừa bãi là điều kiện thuận lợi để ấu trùng giun lươn phát triển

2.3. Vệ sinh cá nhân chưa tốt

 Thói quen vệ sinh kém tạo điều kiện thuận lợi cho các loại giun sán dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua chu trình "tay - miệng". Việc không rửa tay sạch bằng xà phòng kháng khuẩn trước khi ăn uống, trước khi chế biến thực phẩm, hoặc sau khi làm việc, tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn sẽ vô tình khiến các ấu trùng hoặc trứng giun bám trên các kẽ tay, móng tay đi ngược vào đường tiêu hóa.

2.4. Chăn nuôi và trồng trọt không đảm bảo vệ sinh

 Môi trường chăn nuôi ẩm thấp, ô nhiễm hoặc việc tiếp xúc thường xuyên với đất, bùn trong quá trình canh tác mà không có biện pháp bảo hộ phù hợp cũng làm tăng nguy cơ nhiễm giun lươn. Những người làm nông nghiệp, làm vườn hoặc thường xuyên lao động ngoài trời là nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường.

 Người làm trong môi trường chăn nuôi không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn

3. Triệu chứng mắc bệnh giun lươn?

 Bệnh giun lươn không gây triệu chứng đặc hiệu nên dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý nội khoa khác. Tùy thuộc vào con đường di chuyển của giun, các biểu hiện sẽ xuất hiện tại nhiều cơ quan:

 ●     Triệu chứng tại da: Xuất hiện vết ban đỏ, nốt sẩn ngứa ngáy dữ dội tại vùng da tiếp xúc với đất. Dấu hiệu điển hình là vết ban di chuyển ngoằn ngoèo dưới da như hình sợi chỉ (gọi là hội chứng larva currens), dịch chuyển rất nhanh dọc theo vùng đùi, mông, bụng.

 ●     Triệu chứng tại hệ tiêu hóa: Đau bụng âm ỉ (thường đau vùng thượng vị hoặc quanh rốn, dễ nhầm với đau dạ dày), đầy hơi, chướng bụng, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy phân lỏng kéo dài xen kẽ những đợt táo bón. Ở thể nặng, bệnh nhân bị sụt cân, suy kiệt do kém hấp thu dinh dưỡng.

 ●     Triệu chứng tại hệ hô hấp: Ho khan kéo dài, ho có đờm, cảm giác đau tức ngực, khó thở nhẹ hoặc có các cơn hen phế quản giả do ấu trùng kích ứng phế nang (gọi là hội chứng Löffler).

 ●     Thể nhiễm giun lươn lan tỏa: Thường xảy ra ở người suy giảm miễn dịch, dùng thuốc Corticoid kéo dài, người bệnh ung thư, tiểu đường... Ấu trùng giun lươn tăng sinh hàng triệu con, kéo theo vi khuẩn đường ruột xâm nhập vào máu, di chuyển đến tất cả các cơ quan gây viêm phổi nặng, áp xe gan, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và dẫn đến tử vong rất nhanh.

 Da xuất hiện vết ban đỏ hoặc các nốt sẩn là dấu hiệu điển hình của giun lươn

4. Phương pháp chẩn đoán bệnh giun lươn

 Để chẩn đoán chính xác bệnh giun lươn, các bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp cận lâm sàng chuyên sâu như:

 ●     Xét nghiệm máu tìm kháng thể (Kỹ thuật ELISA): Đây là phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cao nhất hiện nay trong chẩn đoán giun lươn. Xét nghiệm giúp tìm thấy kháng thể kháng giun lươn (IgG) ngay cả khi mật độ giun trong ruột còn thấp.

 ●     Tổng phân tích tế bào máu: Đánh giá chỉ số bạch cầu ái toan (Eosinophil). Chỉ số này thường tăng cao rõ rệt khi cơ thể phản ứng với sự di chuyển của ký sinh trùng.

 ●     Xét nghiệm phân tìm ấu trùng: Bác sĩ sẽ lấy mẫu phân của người bệnh để soi tươi hoặc áp dụng các kỹ thuật tập trung ấu trùng (như phương pháp Baermann, nuôi cấy phân trên thạch). Do giun đào thải ấu trùng theo từng đợt ngắt quãng, xét nghiệm phân cần thực hiện lặp lại 3 mẫu trong các ngày khác nhau để tránh bỏ sót.

 ●     Xét nghiệm dịch súc phế quản hoặc đờm: Được chỉ định khi người bệnh có triệu chứng hô hấp nặng, giúp tìm ấu trùng đang di chuyển tại phổi.

 Xét nghiệm máu giúp tìm kháng thể giun lươn ngay từ khi mật độ còn thấp

5. Điều trị bệnh giun lươn như thế nào?

 Nhiễm giun lươn không thể tự khỏi hoàn toàn và cũng không nên tự ý điều trị bằng các loại thuốc tẩy giun thông thường. Người bệnh cần được thăm khám và điều trị bằng phác đồ đặc hiệu dưới sự theo dõi của bác sĩ để loại bỏ ký sinh trùng triệt để và hạn chế nguy cơ tái nhiễm.

5.1. Sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng đặc hiệu

 Phác đồ điều trị giun lươn cần sử dụng các loại thuốc đặc hiệu như Ivermectin (uống từ 1 – 2 ngày cho thể thông thường). Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thay thế hoặc phối hợp với Albendazole kéo dài hơn để đảm bảo tiêu diệt tận gốc cả ấu trùng và giun trưởng thành.

 Tuy nhiên, các loại thuốc này cần được kiểm soát kỹ lưỡng bởi bác sĩ, điều trị cho từng bệnh nhân khác nhau. Đối với những người suy gan, suy thận thì cần thận trọng khi điều trị nhiễm giun lươn.

 Phác đồ điều trị giun lươn cần sử dụng các loại thuốc đặc hiệu như Ivermectin

5.2. Điều trị biến chứng

 Đối với bệnh nhân thể nặng có suy giảm miễn dịch, liệu trình Ivermectin sẽ phải kéo dài nhiều ngày cho đến khi xét nghiệm phân và đờm hoàn toàn âm tính với ấu trùng. Đồng thời, bệnh nhân cần phối hợp kháng sinh phổ rộng liều cao để kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn đường ruột theo chân giun lươn vào máu.

5.3. Theo dõi sau điều trị

 Sau khi hoàn tất điều trị, người bệnh cần tái khám và thực hiện lại các xét nghiệm cần thiết để đánh giá hiệu quả điều trị. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm nguy cơ tái nhiễm hoặc tình trạng ký sinh trùng chưa được loại bỏ hoàn toàn.

6. Cách phòng tránh bệnh giun lươn

 Để giảm nguy cơ nhiễm giun lươn và hạn chế tái phát, cần duy trì thói quen vệ sinh cá nhân và đảm bảo môi trường sống sạch sẽ.

 ●     Không đi chân đất: Luôn mang giày dép khi ra ngoài, đặc biệt khi làm vườn hoặc tiếp xúc với đất ẩm. Người lao động nông nghiệp nên sử dụng ủng và găng tay bảo hộ để hạn chế nguy cơ ấu trùng xuyên qua da.

 ●     Ăn chín, uống sôi: Không sử dụng nước chưa đun sôi và cần rửa sạch rau sống trước khi ăn. Thực phẩm nên được chế biến hợp vệ sinh để giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng qua đường tiêu hóa.

 ●     Giữ vệ sinh môi trường: Không sử dụng phân tươi để bón cây trồng và cần xử lý chất thải đúng cách. Việc xây dựng và sử dụng nhà vệ sinh hợp vệ sinh góp phần hạn chế phát tán ấu trùng ra môi trường.

 ●     Vệ sinh cá nhân sạch sẽ: Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi tiếp xúc với đất bẩn là biện pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả để phòng bệnh.

 ●     Chủ động tầm soát ở người nguy cơ cao: Những người chuẩn bị sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, corticoid kéo dài hoặc hóa trị nên được tầm soát giun lươn trước để phòng ngừa nguy cơ bùng phát bệnh nặng.

 Giữ vệ sinh trong quá trình chế biến và nấu chín thực phẩm để giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng

 Bệnh giun lươn là bệnh ký sinh trùng có thể kéo dài âm thầm và gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch. Chủ động giữ vệ sinh cá nhân, bảo vệ môi trường sống và thăm khám sớm khi có dấu hiệu bất thường là cách hiệu quả giúp phòng ngừa và điều trị bệnh.

 Nếu bạn đang có các triệu chứng nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng hoặc cần kiểm tra sức khỏe tiêu hóa, hãy đến Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 để được tư vấn và điều trị phù hợp. Liên hệ hotline 1900 6923 để được tư vấn chuyên sâu và đặt lịch hẹn thăm khám cùng các chuyên gia hàng đầu.